strychnic

/'striknik/
Học thuật
Thân thiện
strychnic

A scientist carefully handles a strychnic compound in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) stricnin: "strychnic" tính từ mô tả bất cứ thứ liên quan đến hoặc nguồn gốc từ chất độc mạnh stricnin.
    • tính chất của stricnin: Chỉ đặc tính tương tự như chất stricnin, thường về độc tính hoặc tác dụng sinh học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The analysis revealed the presence of strychnic compounds. (Phân tích cho thấy sự hiện diện của các hợp chất thuộc về stricnin.)
    • This is a strychnic alkaloid derived from the nux vomica tree. (Đây một ancaloit tính chất stricnin chiết xuất từ cây tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "strychnic poisoning": ngộ độc stricnin.

    • The symptoms were consistent with strychnic poisoning. (Các triệu chứng phù hợp với ngộ độc stricnin.)
  • "strychnic effect": tác dụng/ảnh hưởng kiểu stricnin.

    • The substance had a strychnic effect on the nervous system. (Chất đó tác dụng kiểu stricnin lên hệ thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Strychnine (n): stricnin (danh từ chỉ chất độc cụ thể).

    • Strychnine is a highly toxic alkaloid. (Stricnin một ancaloit cực độc.)
  • Strychninism (n): tình trạng ngộ độc stricnin kinh niên.

    • Chronic strychninism can lead to severe health issues. (Chứng ngộ độc stricnin kinh niên có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Strychnine-related: liên quan đến stricnin.
  • Pertaining to strychnine: thuộc về stricnin.
Lưu ý
  • Từ "strychnic" rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, độc chất học hoặc hóa học.
  • Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến do tính chất kỹ thuật chuyên môn cao của .
strychnic

A scientist carefully handles a strychnic compound in the laboratory.

tính từ
  1. (thuộc) stricnin