strychnism
/'striknizm/ Cách viết khác : (strychninism) /'striknizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trúng độc stricnin: "strychnism" là tình trạng ngộ độc cấp tính hoặc mãn tính do chất alkaloid độc hại strychnine gây ra, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ thần kinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was admitted to the hospital with symptoms of strychnism. (Bệnh nhân được đưa vào bệnh viện với các triệu chứng của chứng trúng độc stricnin.)
- Strychnism can cause severe muscle spasms and respiratory failure. (Chứng trúng độc stricnin có thể gây co thắt cơ dữ dội và suy hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chronic strychnism": chứng trúng độc stricnin mãn tính, thường do tiếp xúc lặp lại với liều lượng nhỏ.
- Workers in the old pesticide factory suffered from chronic strychnism. (Các công nhân ở nhà máy thuốc trừ sâu cũ bị chứng trúng độc stricnin mãn tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Strychnine (n): chất stricnin, một alkaloid cực độc thường được chiết xuất từ hạt mã tiền, dùng trong y học với liều lượng kiểm soát chặt chẽ hoặc làm chất độc.
- Strychninism (n): cách viết khác của "strychnism", cùng nghĩa chỉ sự ngộ độc stricnin.
Từ đồng nghĩa
- Strychnine poisoning: ngộ độc stricnin.
- Strychnine toxicity: nhiễm độc stricnin.
danh từ
- sự trúng độc stricnin