stub-iron

/'stʌb,aiən/
Học thuật
Thân thiện
stub-iron

A gunsmith shapes a stub-iron barrel on his workbench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sắt làm nòng súng: Một loại sắt chất lượng đặc biệt, thường được dùng để chế tạo nòng súng do độ bền khả năng chịu áp lực cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory specializes in producing high-quality stub-iron for firearms. (Nhà máy chuyên sản xuất sắt làm nòng súng chất lượng cao cho súng cầm tay.)
    • This particular type of stub-iron is valued for its resistance to heat and pressure. (Loại sắt làm nòng súng cụ thể này được đánh giá cao nhờ khả năng chịu nhiệt áp lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, chế tạo khí hoặc lịch sử công nghiệp liên quan đến sản xuất súng.
Biến thể từ gần giống
  • Gun-barrel iron: Sắt làm nòng súng (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
  • Wrought iron: Sắt rèn (một dạng sắt gia công độ dẻo tốt, có thể được sử dụng trong một số ứng dụng tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Barrel steel: Thép làm nòng súng (thường vật liệu hiện đại hơn).
  • Forged iron: Sắt rèn.
Lưu ý
  • "Stub-iron" một thuật ngữ chuyên ngành cụ thể. Trong tiếng Anh hiện đại, các vật liệu như thép hợp kim thường được sử dụng thay thế cho sắt truyền thống trong sản xuất nòng súng.
stub-iron

A gunsmith shapes a stub-iron barrel on his workbench.

danh từ
  1. sắt làm nòng súng