stubbiness

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất ngắn rộng, vóc dáng thấp mập: "stubbiness" chỉ đặc tính của một vật thể hoặc cơ thể chiều dài ngắn nhưng bề ngang rộng, trông như bị cắt cụt hoặc không cân đối. Từ này thường dùng để mô tả vóc dáng con người hoặc hình dạng của đồ vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stubbiness of the tree made it look sturdy and resistant to wind. (Tính chất ngắn rộng của cái cây khiến trông vững chãi chịu được gió.)
    • Her stubbiness was often mistaken for a lack of agility, but she was surprisingly quick. (Vóc dáng thấp mập của ấy thường bị nhầm thiếu nhanh nhẹn, nhưng ấy nhanh nhẹn một cách đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stubbiness" trong ngữ cảnh sinh học: Dùng để mô tả hình dạng của một số loài động vật hoặc thực vật thân ngắn dày.

    • The stubbiness of the cactus helps it retain water in arid environments. (Tính chất ngắn rộng của cây xương rồng giúp giữ nước trong môi trường khô cằn.)
  • "stubbiness" trong thiết kế: Chỉ các sản phẩm hoặc cấu trúc tỷ lệ chiều ngang lớn hơn chiều cao, tạo cảm giác chắc chắn.

    • The stubbiness of the smartphone case gave it a rugged, durable appearance. (Tính chất ngắn rộng của vỏ điện thoại thông minh mang lại vẻ ngoài chắc chắn, bền bỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Stubby (tính từ): ngắn rộng, mập mạp.

    • He had stubby fingers that were perfect for playing the piano. (Anh ấy những ngón tay ngắn mập, rất phù hợp để chơi piano.)
  • Stub (danh từ): phần còn lại ngắn cụt ( dụ: mẩu bút chì, đầu mẩu thuốc lá).

    • She used the stub of a pencil to write down the number. ( ấy dùng mẩu bút chì cụt để ghi lại số điện thoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Chunkiness: tính chất chắc nịch, thô kệch (thường dùng cho đồ vật hoặc cơ thể).
    • The chunkiness of the sofa made it difficult to move. (Tính chất chắc nịch của chiếc ghế sofa khiến khó di chuyển.)
  • Stockiness: vóc dáng thấp vạm vỡ (thường dùng cho người hoặc động vật).
    • The stockiness of the bulldog is a breed characteristic. (Vóc dáng thấp vạm vỡ của chó bulldog một đặc điểm giống loài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "stubbiness". Tuy nhiên, từ gốc "stub" có thể kết hợp với "out" (stub out - dập tắt) hoặc "up" (stub up - nhổ lên), nhưng không liên quan đến nghĩa hiện tại.
Thành ngữ liên quan
  • "As stubby as a tree stump": ngắn rộng như gốc cây (thành ngữ so sánh, không phổ biến).
    • His legs were as stubby as a tree stump, but he could run fast. (Đôi chân của anh ấy ngắn rộng như gốc cây, nhưng anh ấy có thể chạy nhanh.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

stubbiness
The puppy's stubbiness made it look especially cuddly.