steepness

/'sti:pnis/
Học thuật
Thân thiện
steepness

The steepness of the hill makes the climb difficult.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự dốc, độ dốc: Chất lượng hoặc đặc tính của một bề mặt (như sườn đồi, con đường) tạo thành một góc nhọn so với mặt phẳng ngang; sự nghiêng nhiều đột ngột.
    • Tính chất thẳng đứng, hiểm trở: Mức độ khó khăn khi leo lên hoặc xuống một địa hình do độ nghiêng lớn của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The steepness of the mountain path made the hike very challenging. (Độ dốc của con đường mòn trên núi khiến chuyến đi bộ trở nên rất thử thách.)
    • Engineers measured the steepness of the hill before building the road. (Các kỹ sư đã đo độ dốc của ngọn đồi trước khi xây dựng con đường.)
    • The steepness of the learning curve for the new software discouraged some users. (Tính chất "dốc" (khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực ban đầu) của đường cong học tập cho phần mềm mới đã làm nản lòng một số người dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hình học toán học: "Steepness" có thể được hiểu độ lớn của độ dốc (slope) hoặc hệ số góc của một đường thẳng trên đồ thị, biểu thị tốc độ thay đổi.
    • The steepness of the line on the graph indicates a rapid increase in sales. (Độ dốc của đường trên biểu đồ cho thấy sự gia tăng nhanh chóng về doanh số.)
  • Dùng ẩn dụ: Để mô tả sự gia tăng hoặc giảm sút nhanh chóng, đột ngột về giá cả, độ khó, hoặc cường độ.
    • The steepness of the price rise shocked consumers. (Mức độ tăng giá chóng mặt đã gây sốc cho người tiêu dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Steep (tính từ): Dốc, dựng đứng.
    • a steep hill (một ngọn đồi dốc)
  • Slope (danh từ): Độ dốc, sườn dốc, độ nghiêng (thường dùng trong toán học địa hình).
  • Gradient (danh từ): Độ dốc, gradient (thuật ngữ kỹ thuật, khoa học chính xác hơn cho độ nghiêng).
Từ đồng nghĩa
  • Inclination: Độ nghiêng.
  • Pitch: Độ dốc (thường dùng trong xây dựng, hàng hải).
  • Precipitousness: Tính chất dốc đứng, hiểm trở (nhấn mạnh sự nguy hiểm).
Từ trái nghĩa
  • Gentleness: Sự thoai thoải, nhẹ nhàng (của độ dốc).
  • Flatness: Sự bằng phẳng.
  • Gradualness: Tính chất từ từ, thoải.
steepness

The steepness of the hill makes the climb difficult.

danh từ
  1. sự dốc (của đường đi); độ dốc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa