stubbled

Adjective
  1. having a short growth of beard
    • his stubbled chin

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "stubbled"

Từ có nhắc đến "stubbled"

stubbled
He rubbed his stubbled chin thoughtfully.