stud-book

/'stʌdbuk/
Học thuật
Thân thiện
stud-book

A stud-book records the pedigree of a champion racehorse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sổ ghi lý lịch ngựa: Một cuốn sổ hoặc hồ sơ chính thức ghi chép đầy đủ thông tin về nguồn gốc, dòng dõi (gia phả) thành tích của những con ngựa giống, đặc biệt ngựa đua hoặc ngựa thuần chủng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pedigree of this racehorse is recorded in the official stud-book. (Gia phả của con ngựa đua này được ghi trong sổ ghi lý lịch ngựa chính thức.)
    • To register a thoroughbred foal, you must submit its details to the stud-book. (Để đăng ký một con ngựa non thuần chủng, bạn phải nộp chi tiết của cho sổ ghi lý lịch ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An entry in the stud-book": một mục trong sổ ghi lý lịch ngựa.

    • A verified entry in the stud-book is essential for breeding purposes. (Một mục đã được xác minh trong sổ ghi lý lịch ngựa điều cần thiết cho mục đích nhân giống.)
  • "Stud-book authority": cơ quan quản lý sổ ghi lý lịch ngựa.

    • The national equestrian association acts as the stud-book authority. (Hiệp hội cưỡi ngựa quốc gia đóng vai trò cơ quan quản lý sổ ghi lý lịch ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Stud (n): (trong ngữ cảnh này) trại nuôi ngựa giống hoặc con ngựa đực giống.

    • The champion horse was retired to stud. (Con ngựađịch đã được đưa về nghỉ để làm giống.)
  • Pedigree (n): gia phả, lý lịch nòi giống (của động vật, đặc biệt ngựa hoặc chó).

    • This dog comes with an impressive pedigree. (Con chó này một lý lịch nòi giống ấn tượng.)
  • Breed registry (n): sổ đăng ký giống (thuật ngữ tổng quát hơn, có thể dùng cho nhiều loài vật nuôi).

Từ đồng nghĩa
  • Breed book: sổ ghi chép giống (nghĩa tương tự).
  • Herdbook: sổ ghi đàn (thường dùng cho gia súc).
Lưu ý
  • "Stud-book" một danh từ ghép, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực chăn nuôi ngựa, đua ngựa nhân giống ngựa thuần chủng. không phải một từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
stud-book

A stud-book records the pedigree of a champion racehorse.

danh từ
  1. sổ ghi lý lịch ngựa