student interpreter

/'stju:dəntin'tə:pritə/
Học thuật
Thân thiện
student interpreter

A student interpreter assists a diplomat during a formal meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân viên tập sự ngạch lãnh sự: Một chức danh cụ thể trong ngành ngoại giao, đặc biệt của Anh tại các nước Cận Đông, dành cho những người đang được đào tạo để trở thành thông dịch viên chuyên nghiệp phục vụ cho công tác lãnh sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He began his diplomatic career as a student interpreter in the Middle East. (Ông ấy bắt đầu sự nghiệp ngoại giao của mình với tư cách một nhân viên tập sự ngạch lãnh sựTrung Đông.)
    • The position of student interpreter was crucial for training linguists for the consular service. (Vị trí nhân viên tập sự ngạch lãnh sự rất quan trọng trong việc đào tạo các chuyên gia ngôn ngữ cho ngành lãnh sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc hành chính để chỉ một chương trình đào tạo cụ thể của ngành ngoại giao Anh. không phải từ thông dụng để chỉ một sinh viên đang học nghề phiên dịch nói chung trong bối cảnh hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Interpreter (n): Thông dịch viên.
    • The conference provided professional interpreters. (Hội nghị bố trí các thông dịch viên chuyên nghiệp.)
  • Trainee interpreter (n): Thực tập sinh phiên dịch. (Cách diễn đạt hiện đại phổ biến hơn cho nghĩa chung).
    • She is working as a trainee interpreter at the United Nations. ( ấy đang làm thực tập sinh phiên dịch tại Liên Hợp Quốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Consular trainee: Thực tập sinh lãnh sự.
  • Diplomatic language trainee: Thực tập sinh ngôn ngữ ngoại giao.
Lưu ý về cách dùng
  • "Student interpreter" một thuật ngữ chuyên ngành, lịch sử. Để chỉ một người đang học hoặc thực tập để trở thành thông dịch viên trong các ngữ cảnh thông thường ngày nay, nên sử dụng các cụm như "interpreting student" (sinh viên ngành phiên dịch) hoặc "trainee interpreter" (thực tập sinh phiên dịch).
student interpreter

A student interpreter assists a diplomat during a formal meeting.

danh từ
  1. nhân viên tập sự ngạch lãnh sự (của Anhcác nước Cận đông)