student lamp

/'stju:dənt'læmp/
Học thuật
Thân thiện
student lamp

A student lamp illuminates the open textbook on the desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đèn đọc sách, đèn bàn học: Một loại đèn bàn phần cổ đèn linh hoạt (thường dạng xoay hoặc gập) để người dùng có thể dễ dàng điều chỉnh hướng chiếu sáng, chủ yếu được sử dụng để đọc sách hoặc học tập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She adjusted the student lamp to get better light on her textbook. ( ấy điều chỉnh đèn đọc sách để ánh sáng tốt hơn trên cuốn sách giáo khoa.)
    • A classic student lamp with a green glass shade is on the desk. (Một chiếc đèn bàn học cổ điển với chụp đèn thủy tinh màu xanh đangtrên bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường gợi nhớ đến kiểu dáng đèn bàn cổ điển, đặc biệt loại chân đế nặng, cần đèn bằng kim loại có thể uốn cong chụp đèn hình nón.
Biến thể từ gần giống
  • Desk lamp (n): đèn bàn (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các loại đèn để trên bàn).
  • Reading lamp (n): đèn đọc sách (nhấn mạnh chức năng dùng để đọc).
Từ đồng nghĩa
  • Study lamp: đèn học.
  • Adjustable desk lamp: đèn bàn có thể điều chỉnh.
student lamp

A student lamp illuminates the open textbook on the desk.

danh từ
  1. đèn đọc sách