studentship
/'stju:dəntʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Học bổng: Khoản tiền tài trợ được cấp cho một người để hỗ trợ việc học tập hoặc nghiên cứu của họ, thường ở bậc đại học hoặc sau đại học.
- Vị trí/tư cách sinh viên (có học bổng): Vị trí hoặc tình trạng của một người là sinh viên đang nhận được sự hỗ trợ tài chính (học bổng) để theo đuổi một chương trình học hoặc nghiên cứu cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was awarded a studentship to pursue her PhD in biology. (Cô ấy được cấp một học bổng để theo đuổi chương trình tiến sĩ ngành sinh học.)
- The university offers several studentships for outstanding international applicants. (Trường đại học cung cấp một số học bổng cho các ứng viên quốc tế xuất sắc.)
- His studentship covers both tuition fees and a living stipend. (Học bổng của anh ấy bao gồm cả học phí và trợ cấp sinh hoạt phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold a studentship": nắm giữ một học bổng, có một suất học bổng.
- She holds a prestigious studentship from the research council. (Cô ấy nắm giữ một học bổng danh giá từ hội đồng nghiên cứu.)
- "to be on a studentship": đang trong thời gian nhận học bổng.
- During the three years he was on a studentship, he focused entirely on his thesis. (Trong ba năm nhận học bổng, anh ấy hoàn toàn tập trung vào luận văn của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Scholarship (n): Học bổng (nghĩa rộng và phổ biến hơn, có thể dùng cho nhiều cấp học).
- Fellowship (n): Học bổng nghiên cứu (thường dành cho bậc sau đại học, nhấn mạnh nghiên cứu).
- Grant (n): Khoản tài trợ, trợ cấp (dùng chung cho nhiều mục đích, bao gồm học thuật).
- Bursary (n): Học bổng, trợ cấp (thường dựa trên nhu cầu tài chính).
Từ đồng nghĩa
- Scholarship: Học bổng.
- Research grant: Tài trợ nghiên cứu.
- Stipendiary award: Phần thưởng/trợ cấp có lương.
Lưu ý sử dụng
- "Studentship" thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục đại học và sau đại học ở Anh và một số quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung. Từ này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, nơi "scholarship" hoặc "fellowship" được dùng phổ biến hơn.
- Từ này nhấn mạnh đến hoặc của người nhận học bổng nhiều hơn là bản thân khoản tiền.
danh từ
- học bổng