studieusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách chăm học, một cách chăm chỉ: "studieusement" là trạng từ mô tả cách thức thực hiện một hành động với sự tập trung, cần cù và nghiêm túc, đặc biệt trong việc học tập hoặc nghiên cứu.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ:
- Il travaille studieusement pour réussir ses examens. (Cậu ấy làm việc một cách chăm chỉ để vượt qua các kỳ thi.)
- Elle écoute le professeur studieusement. (Cô ấy lắng nghe giáo viên một cách chăm chú.)
- Les élèves lisent le texte studieusement. (Các học sinh đọc văn bản một cách chuyên cần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"étudier quelque chose studieusement": nghiên cứu một cái gì đó một cách tỉ mỉ và kỹ lưỡng.
- Il a étudié le contrat studieusement avant de le signer. (Anh ấy đã nghiên cứu hợp đồng một cách kỹ lưỡng trước khi ký.)
"se pencher studieusement sur un problème": tập trung chăm chú vào một vấn đề để giải quyết.
- Le chercheur se penche studieusement sur cette énigme. (Nhà nghiên cứu tập trung chăm chú vào câu đố này.)
Biến thể và từ gần giống
Studieux, studieuse (tính từ): chăm học, chăm chỉ.
- C'est un élève studieux. (Đó là một học sinh chăm chỉ.)
Étude (danh từ): việc học, sự nghiên cứu, bài tập nghiên cứu.
- Il fait des études de médecine. (Anh ấy học ngành y.)
Từ đồng nghĩa
- Assidûment: một cách siêng năng, đều đặn.
- Diligemment: một cách cần cù, chu đáo.
- Attentivement: một cách chăm chú, cẩn thận.
Từ trái nghĩa
- Négligemment: một cách cẩu thả, qua loa.
- Paresseusement: một cách lười biếng.