studio couch
/'stju:dioukautʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ghế giường, ghế đi văng có thể kéo ra hoặc biến đổi thành giường ngủ: Một loại đồ nội thất vừa có chức năng như một chiếc ghế dài (đi văng) để ngồi, vừa có thể dễ dàng chuyển đổi thành một chiếc giường đơn hoặc đôi để ngủ. Nó thường được sử dụng trong các không gian nhỏ như studio, phòng khách hoặc phòng khách chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The small apartment only had room for a studio couch in the living area. (Căn hộ nhỏ chỉ có chỗ cho một chiếc ghế giường trong khu vực phòng khách.)
- We pulled out the studio couch so our guest could spend the night. (Chúng tôi kéo chiếc ghế giường ra để vị khách có thể qua đêm.)
- This modern studio couch is both stylish and functional. (Chiếc ghế giường hiện đại này vừa thời trang vừa tiện dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to convert a studio couch": chuyển đổi ghế đi văng thành giường.
- It's very easy to convert this studio couch into a bed. (Rất dễ dàng để chuyển chiếc ghế giường này thành một cái giường.)
Biến thể và từ gần giống
- Sofa bed (n): Ghế sofa giường. Đây là một thuật ngữ đồng nghĩa và rất phổ biến, chỉ cùng một loại đồ nội thất.
- Convertible couch (n): Ghế đi văng có thể chuyển đổi. Cách gọi nhấn mạnh vào tính năng chuyển đổi.
- Hide-a-bed (n): (Tên thương mại/Tên gọi thông tục) Ghế giường.
Từ đồng nghĩa
- Sofa bed: Ghế sofa giường.
- Convertible sofa: Ghế sofa có thể chuyển đổi.
- Pull-out couch: Ghế đi văng có thể kéo giường ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào riêng cho từ này.)
danh từ
- ghế giường (ghế đi văng có thể mở rộng thành giường)