studiousness
/'stju:djəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chuyên cần, tính siêng năng trong học tập: Chỉ phẩm chất của một người luôn chăm chỉ, tập trung và nghiêm túc trong việc học hành, đọc sách hoặc nghiên cứu.
- Tính sốt sắng, sự cẩn thận tỉ mỉ: Chỉ sự chú ý cẩn thận và tận tâm dành cho một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her studiousness impressed all her teachers. (Tính chuyên cần của cô ấy đã gây ấn tượng với tất cả giáo viên.)
- He approached the complex manual with great studiousness. (Anh ấy tiếp cận cuốn sách hướng dẫn phức tạp với sự sốt sắng rất lớn.)
- The success of the project was due to the team's studiousness in checking every detail. (Thành công của dự án là nhờ vào sự cẩn thận tỉ mỉ của nhóm trong việc kiểm tra từng chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with an air of studiousness": với vẻ chăm chú, nghiêm túc.
- He listened to the lecture with an air of studiousness. (Anh ấy lắng nghe bài giảng với vẻ chăm chú nghiêm túc.)
"a model of studiousness": một tấm gương về sự chuyên cần.
- She was held up as a model of studiousness for the younger students. (Cô ấy được nêu gương như một hình mẫu về sự chuyên cần cho các học sinh nhỏ tuổi hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Studious (tính từ): chuyên cần, siêng năng; cẩn thận, tỉ mỉ.
- He is a studious learner. (Anh ấy là một người học tập chuyên cần.)
- She made a studious effort to avoid mistakes. (Cô ấy đã nỗ lực rất cẩn thận để tránh sai sót.)
Từ đồng nghĩa
- Diligence: sự siêng năng, chăm chỉ.
- Assiduity: sự cần cù, siêng năng.
- Application: sự chuyên tâm, áp dụng công sức.
- Conscientiousness: tính tận tâm, cẩn thận.
Từ trái nghĩa
- Negligence: sự cẩu thả, thiếu thận trọng.
- Laziness: sự lười biếng.
- Carelessness: sự thiếu cẩn thận.
danh từ
- tính chuyên cần, tính siêng năng
- tính sốt sắng