stuffed shirt

/'stʌft'ʃə:t/
Học thuật
Thân thiện
stuffed shirt

A man in a stiff suit acts like a stuffed shirt at the garden party.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ):
    • Người huênh hoang, khoác lác: Một người cư xử một cách kiểu cách, tự cho mình quan trọng đạo đức giả, thường để che giấu sự tầm thường hoặc nhàm chán bên trong.
    • Người cứng nhắc, nhàm chán: Một người cực kỳ hình thức, nghiêm trang một cách quá mức, hợm hĩnh lỗi thời, khiến họ trở nên buồn tẻ khó gần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't invite him to the party; he's such a stuffed shirt. (Đừng mời anh ta đến bữa tiệc; anh ta đúng một kẻ huênh hoang.)
    • The new manager is a real stuffed shirt who insists on following every minor rule. (Người quản lý mới một kẻ cứng nhắc thực sự, người cứ khăng khăng tuân theo từng quy tắc nhỏ nhặt.)
    • He talks like a stuffed shirt, but he doesn't really know anything. (Hắn nói chuyện như một kẻ khoác lác, nhưng thực ra chẳng biết cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái chê bai, mỉa mai, dùng để chỉ trích những người tự phụ thiếu chân thực.
    • The political debate was full of stuffed shirts making empty promises. (Cuộc tranh luận chính trị đầy rẫy những kẻ huênh hoang đưa ra những lời hứa suông.)
Biến thể từ gần giống
  • Stuffy (tính từ): Có thể dùng để miêu tả không khí ngột ngạt hoặc một người cứng nhắc, nghiêm nghị quá mức.
    • The room was stuffy and formal. (Căn phòng thật ngột ngạt hình thức.)
    • He has a stuffy attitude about modern art. (Anh ta thái độ cứng nhắc về nghệ thuật hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Bore: Kẻ nhàm chán.
  • Prig: Kẻ hợm hĩnh, tự cho mình đạo đức hơn người.
  • Fuddy-duddy: Người cổ hủ, lỗi thời.
Thành ngữ liên quan
  • Tight-assed (từ lóng, thô tục): Có nghĩa tương tự, chỉ người cứng nhắc, khó tính.
  • Pompous ass (từ lóng): Chỉ kẻ hợm hĩnh, tự phụ.
stuffed shirt

A man in a stiff suit acts like a stuffed shirt at the garden party.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nhãi nhép, huênh hoang