stuffer

/'stʌfə/
Học thuật
Thân thiện
stuffer

A taxidermist, or stuffer, carefully prepares a bird for display.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nhồi, thợ nhồi: Người nghề nghiệp hoặc thực hiện công việc nhồi, lấp đầy vật liệu vào bên trong một vật đó, chẳng hạn như gối, nệm, ghế hoặc đồ chơi.
    • Người nhồi rơm (vào động vật): Người chuyên làm công việc nhồi rơm, bông hoặc vật liệu khác vào da động vật đã xử lý để tạo thành mẫu vật trưng bày (taxidermy).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The skilled stuffer filled the cushions with soft feathers. (Người thợ nhồi lành nghề đã nhồi đệm bằng những chiếc lông mềm mại.)
    • He works as a stuffer at the natural history museum, preparing animals for exhibits. (Anh ấy làm nghề nhồi rơmbảo tàng lịch sử tự nhiên, chuẩn bị các mẫu động vật để trưng bày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Taxidermy stuffer": Cụm từ chuyên ngành chỉ người thực hiện phần công việc nhồi vật liệu trong quy trình nhồi bông động vật.
    • The taxidermy stuffer carefully shaped the form before covering it with the skin. (Người nhồi bông động vật đã cẩn thận tạo hình khung trước khi phủ da lên.)
Biến thể từ gần giống
  • To stuff (động từ): Nhồi, nhét đầy.
    • She will stuff the turkey with herbs and bread. ( ấy sẽ nhồi gà tây với thảo mộc bánh mì.)
  • Stuffing (danh từ): Vật liệu dùng để nhồi; nhân nhồi.
    • The stuffing for the pillow is made of memory foam. (Lớp nhồi của chiếc gối được làm từ mút cao su.)
Từ đồng nghĩa
  • Taxidermist: Người nhồi bông động vật (nghĩa chuyên biệt hơn, bao gồm toàn bộ quy trình).
  • Filler: Người/vật làm đầy.
  • Packer: Người đóng gói, nhồi hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "stuffer" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc "stuff") - Stuff into: Nhồi, nhét vào trong. - He stuffed all his clothes into the suitcase. (Anh ta nhồi nhét tất cả quần áo vào vali.) - Stuff with: Nhồi bằng (vật liệu đó). - The toy is stuffed with cotton. (Món đồ chơi được nhồi bằng bông.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "stuffer")

stuffer

A taxidermist, or stuffer, carefully prepares a bird for display.

danh từ
  1. người nhồi (gối, nệm, ghế...)
  2. người nhồi rơm (vào súc vật, để làm vật trang trí)

Từ đồng nghĩa