stuffer

/'stʌfə/
danh từ
  1. người nhồi (gối, nệm, ghế...)
  2. người nhồi rơm (vào súc vật, để làm vật trang trí)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

stuffer
A taxidermist, or stuffer, carefully prepares a bird for display.