taxidermist

/'tæksidə:mist/
Học thuật
Thân thiện
taxidermist

A taxidermist carefully mounts a beautiful pheasant for a museum display.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nhồi xác động vật: Một người thực hành nghệ thuật hoặc kỹ thuật nhồi xác, bảo quản, tạo dáng cho da của động vật đã chết để trưng bày như một vật mẫu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum hired a skilled taxidermist to preserve the rare bird. (Bảo tàng đã thuê một người nhồi xác động vật lành nghề để bảo quản con chim quý hiếm.)
    • He became a taxidermist because of his love for animals and art. (Anh ấy trở thành một người nhồi xác động vật tình yêu dành cho động vật nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master taxidermist": Người nhồi xác động vật bậc thầy, tay nghề rất cao.
    • The competition was won by a master taxidermist from Europe. (Cuộc thi đã được thắng bởi một người nhồi xác động vật bậc thầy đến từ châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Taxidermy (n): Thuật nhồi xác động vật, nghệ thuật nhồi xác.

    • She studied taxidermy for three years. ( ấy đã học thuật nhồi xác động vật trong ba năm.)
  • Taxidermic (adj): (Thuộc về) thuật nhồi xác.

    • The taxidermic process requires great patience. (Quy trình nhồi xác đòi hỏi sự kiên nhẫn lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Animal preparator: Người chuẩn bị mẫu vật động vật (thường dùng trong bối cảnh bảo tàng).
  • Stuffing expert: Chuyên gia nhồi xác (cách nói thông tục hơn).
taxidermist

A taxidermist carefully mounts a beautiful pheasant for a museum display.

danh từ
  1. người nhồi xác động vật

Từ đồng nghĩa