stuffing
/'stʌfiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất nhồi, nhân nhồi: Một hỗn hợp các thành phần (thường là bánh mì vụn, rau củ, thảo mộc) được dùng để nhồi vào bên trong thịt gia cầm, rau củ hoặc các món ăn khác trước khi nấu.
- Vật liệu nhồi: Bất kỳ vật liệu mềm nào được dùng để lấp đầy, làm đầy hoặc tạo hình cho các vật dụng như gối, nệm, đồ nội thất bọc đệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandmother's turkey stuffing is the best part of Thanksgiving dinner. (Nhân nhồi gà tây của bà tôi là phần ngon nhất trong bữa tối Lễ Tạ ơn.)
- The stuffing came out of the old cushion. (Chất nhồi bên trong chiếc đệm cũ bị bung ra ngoài.)
- We use a bread-based stuffing for the roasted chicken. (Chúng tôi dùng nhân nhồi làm từ bánh mì cho món gà quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to knock the stuffing out of someone": (thành ngữ) đánh bại ai đó hoàn toàn, làm ai đó mất hết tinh thần hoặc sức lực.
- That defeat really knocked the stuffing out of the team. (Thất bại đó thực sự đã làm đội bóng mất hết tinh thần.)
Biến thể và từ gần giống
- Stuff (động từ): nhồi, nhét.
- She stuffed the pillow with feathers. (Cô ấy nhồi lông vũ vào cái gối.)
- Stuffed (tính từ): đã được nhồi, no căng.
- I feel stuffed after that big meal. (Tôi cảm thấy no căng sau bữa ăn thịnh soạn đó.)
Từ đồng nghĩa
- Filling: nhân nhồi, chất độn (thường dùng trong ẩm thực và sản xuất).
- Padding: vật liệu đệm, chất độn (thường cho đồ đạc, quần áo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "stuffing")
Thành ngữ liên quan
- "Stuffing and nonsense!": (cổ, ít dùng) Một câu cảm thán thể hiện sự không tin tưởng, cho rằng điều gì đó là vô lý hoặc vớ vẩn.
danh từ
- sự nhồi
- chất (để) nhồi