dressing

/'dresiɳ/
Học thuật
Thân thiện
dressing

She prepares a fresh salad dressing with olive oil and lemon juice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ băng bó, băng gạc: Vật liệu vô trùng dùng để che phủ bảo vệ vết thương.
    • Nước xốt, nước trộn: Hỗn hợp gia vị lỏng hoặc sệt dùng để trộn salad, ướp hoặc ăn kèm với món ăn.
    • Sự ăn mặc, cách ăn mặc: Hành động mặc quần áo hoặc phong cách trang phục của một người.
    • Nhân nhồi: Hỗn hợp các nguyên liệu được nêm nếm dùng để nhồi vào thịt gia cầm, rau củ trước khi nấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nurse changed the dressing on his wound. (Y tá đã thay băng cho vết thương của anh ấy.)
    • I prefer Italian dressing on my salad. (Tôi thích nước xốt kiểu Ý cho món salad của mình.)
    • Her elegant dressing always impressed everyone at the party. (Cách ăn mặc thanh lịch của ấy luôn gây ấn tượng với mọi người tại bữa tiệc.)
    • The turkey dressing is made with bread, herbs, and sausage. (Nhân nhồi gà tây được làm từ bánh mì, thảo mộc xúc xích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Window dressing": (nghĩa bóng) Sự trình bày bề ngoài hấp dẫn để che giấu thực tế kém hấp dẫn bên trong.
    • The policy changes were merely window dressing and didn't address the core issues. (Những thay đổi chính sách chỉ hình thức bề ngoài không giải quyết được các vấn đề cốt lõi.)
Biến thể từ gần giống
  • Salad dressing (n): Nước sốt trộn salad.
    • Ranch is a popular salad dressing. (Sốt Ranch một loại nước sốt trộn salad phổ biến.)
  • Stuffing (n): Nhân nhồi (thường dùng thay thế cho "dressing" trong nghĩa này).
    • We make stuffing with cornbread for Thanksgiving. (Chúng tôi làm nhân nhồi từ bánh ngô cho Lễ Tạ ơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bandage (n): Băng y tế (cho nghĩa "đồ băng bó").
  • Sauce (n): Nước sốt (cho nghĩa "nước xốt").
  • Attire (n): Trang phục (cho nghĩa "sự ăn mặc").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dressing down (n): Sự khiển trách nghiêm khắc.
    • The manager gave him a severe dressing down for missing the deadline. (Người quản lý đã mắng anh ta một trận trễ hạn chót.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in full dressing: Ăn mặc chỉnh tề, trang trọng.
    • The guards were in full dressing for the ceremony. (Các vệ binh ăn mặc chỉnh tề cho buổi lễ.)
dressing

She prepares a fresh salad dressing with olive oil and lemon juice.

danh từ
  1. sự ăn mặc; cách ăn mặc; quần áo
  2. sự băng bó; đồ băng bó
    • to change the dressing of a wound
      thay băng một vết thương
  3. (quân sự) sự sắp thẳng hàng, sự sửa cho thẳng hàng
  4. sự trang hoàng xờ xí (tàu thuỷ); cờđể trang hoang (tàu thuỷ); sự bày biện (mặt hàng)
  5. sự sắm quần áo (cho một vở kịch)
  6. sự gọt đẽo (gỗ, đá), sự mài giũa (đồ thép), sự mài nhẵn (mặt đá...)
  7. sự hồ vải; hồ (để hồ vải); sự thuộc da
  8. sự chải tóc, sự vấn đầu; sự chải (lông ngựa)
  9. sự xén, sự tỉa (cây)
  10. sự nêm đồ gia vị, sự nấu nướng (thức ăn); đồ gia vị, nước xốt, thức để nhồi (cà chua, vịt...)
  11. sự làm đất, sự xới đất, sự bón phân; phân bón
  12. ((thường) + down) sự chỉnh, sự mắng mỏ, sự đánh đập
    • to give someone a dressing down
      chỉnh cho ai một trận, nện cho ai một trận