stumbling block
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trở ngại, chướng ngại vật: "stumbling block" chỉ bất kỳ vật cản hoặc khó khăn nào cản trở tiến trình hoặc thành công của một việc gì đó.
- Rào cản, khó khăn: Từ này thường dùng để chỉ những vấn đề hoặc thách thức làm chậm hoặc ngăn chặn việc đạt được mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- (Thiếu kinh phí là một trở ngại lớn cho dự án.)
- (Thiếu kinh nghiệm của anh ấy hóa ra là một rào cản trong sự nghiệp của anh ấy.)
- (Bất đồng về ngân sách đã trở thành một chướng ngại vật trong các cuộc đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to remove a stumbling block": loại bỏ một trở ngại.
- They worked together to remove the stumbling block of outdated regulations. (Họ đã làm việc cùng nhau để loại bỏ trở ngại của các quy định lỗi thời.)
"to encounter a stumbling block": gặp phải một trở ngại.
- The team encountered a stumbling block when the main supplier went bankrupt. (Nhóm đã gặp phải một trở ngại khi nhà cung cấp chính phá sản.)
"a stumbling block to progress": một trở ngại cho sự tiến bộ.
- Bureaucracy can often be a stumbling block to progress in developing countries. (Quan liêu thường có thể là một trở ngại cho sự tiến bộ ở các nước đang phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
- Stumble (động từ): vấp ngã, mắc lỗi (cũng có nghĩa bóng là gặp khó khăn).
- He stumbled over the uneven pavement. (Anh ấy vấp ngã trên mặt đường không bằng phẳng.)
- Block (danh từ/động từ): khối, vật cản; chặn lại.
- The road block caused a long traffic jam. (Rào chắn đường đã gây ra một vụ tắc đường dài.)
Từ đồng nghĩa
- Obstacle: chướng ngại vật, trở ngại (nghĩa tương tự, nhưng thường dùng rộng hơn).
- Hurdle: rào cản, khó khăn (thường chỉ thử thách cần vượt qua).
- Barrier: rào chắn, trở ngại (mang tính vật lý hoặc trừu tượng).
- Impediment: sự cản trở, trở ngại (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stumble across/upon: tình cờ gặp hoặc phát hiện ra điều gì đó.
- I stumbled across an old photo album while cleaning the attic. (Tôi tình cờ tìm thấy một album ảnh cũ khi dọn dẹp gác xép.)
- Stumble into: vô tình rơi vào (một tình huống).
- He stumbled into a career in journalism by accident. (Anh ấy vô tình rơi vào sự nghiệp báo chí.)
Thành ngữ liên quan
- A stumbling block in the road: một trở ngại trên đường (thành ngữ chỉ khó khăn bất ngờ).
- The sudden change in policy was a stumbling block in the road to success. (Sự thay đổi chính sách đột ngột là một trở ngại trên con đường dẫn đến thành công.)
- To remove the stumbling block: dọn sạch chướng ngại (thành ngữ chỉ hành động giải quyết vấn đề).
- The manager promised to remove the stumbling block of outdated technology. (Người quản lý hứa sẽ dọn sạch chướng ngại của công nghệ lỗi thời.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "stumbling block"