stumbling-block
/'stʌmbliɳblɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật chướng ngại: Một vật thể hoặc yếu tố cụ thể cản trở sự tiến bộ hoặc di chuyển.
- Hoàn cảnh gây khó khăn, hoàn cảnh làm cho lưỡng lự: Một vấn đề, khó khăn hoặc trở ngại về mặt tinh thần, tâm lý hoặc tình huống khiến ai đó do dự, không thể tiến lên hoặc đạt được mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The main stumbling-block in the negotiations was the issue of funding. (Vật chướng ngại chính trong các cuộc đàm phán là vấn đề tài trợ.)
- His lack of confidence is a major stumbling-block to his career advancement. (Sự thiếu tự tin của anh ấy là một hoàn cảnh gây khó khăn lớn cho sự thăng tiến sự nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a stumbling-block to something": là một trở ngại cho điều gì đó.
- The new regulations could be a stumbling-block to economic growth. (Các quy định mới có thể là một trở ngại cho tăng trưởng kinh tế.)
"to remove/overcome a stumbling-block": loại bỏ/vượt qua một chướng ngại vật.
- They worked together to remove the final stumbling-block to the agreement. (Họ đã cùng nhau làm việc để loại bỏ chướng ngại vật cuối cùng đối với thỏa thuận.)
Biến thể và từ gần giống
- Stumble (động từ): vấp ngã, vấp phải; nói lắp bắp.
- Obstacle (danh từ): chướng ngại vật, trở ngại (nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn).
- Hindrance (danh từ): sự cản trở, vật cản trở.
Từ đồng nghĩa
- Impediment: vật cản trở, trở ngại.
- Hurdle: rào cản, chướng ngại (thường dùng cho những khó khăn cần vượt qua).
- Barrier: rào chắn, hàng rào ngăn cản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ ghép "stumbling-block".)
Thành ngữ liên quan
- A stumbling-block in the path: một chướng ngại vật trên đường đi (nghĩa bóng).
- Fear of failure is often a stumbling-block in the path to success. (Nỗi sợ thất bại thường là một chướng ngại vật trên con đường dẫn đến thành công.)
danh từ
- vật chướng ngại
- hoàn cảnh gây khó khăn, hoàn cảnh làm cho lưỡng lự