stumblingly

/'stʌmbliɳli/
Học thuật
Thân thiện
stumblingly

He answered the question stumblingly.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách vấp váp, ngập ngừng: Diễn tả cách nói hoặc hành động một cách không trôi chảy, thường do thiếu tự tin, lo lắng, hoặc không quen thuộc với điều đang làm.
    • Một cách lúng túng: Chỉ việc thực hiện điều đó với sự vụng về, dễ mắc lỗi hoặc thiếu sự khéo léo.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He answered the difficult question stumblingly. (Anh ấy trả lời câu hỏi khó một cách vấp váp.)
    • The child read the new words stumblingly. (Đứa trẻ đọc những từ mới một cách ngập ngừng.)
    • She walked stumblingly in the dark room. ( ấy bước đi lúng túng trong căn phòng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để mô tả lời nói: Thường dùng khi ai đó nói bị ngắt quãng, nói lắp, hoặc tìm từ.
    • He apologized stumblingly, clearly embarrassed. (Anh ấy xin lỗi một cách vấp váp, rõ ràng rất ngượng ngùng.)
  • Dùng để mô tả hành động thể chất: Mô tả chuyển động không vững vàng, như thể sắp vấp ngã.
    • The injured player moved stumblingly towards the sideline. (Cầu thủ bị thương di chuyển một cách loạng choạng về phía đường biên.)
Biến thể từ gần giống
  • Stumble (động từ): Vấp, ngã; nói lắp bắp.
    • Be careful not to stumble on the uneven path. (Hãy cẩn thận đừng để vấp trên con đường gồ ghề.)
  • Stumbling block (danh từ): Vật chướng ngại, trở ngại.
    • The high cost was a major stumbling block to the project. (Chi phí cao một trở ngại lớn cho dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Hesitantly: một cách do dự, ngập ngừng.
  • Falteringly: một cách chập chừng, thiếu tự tin.
  • Unsteadily: một cách không vững vàng, loạng choạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này phó từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc 'stumble'). - Stumble across/upon something: Tình cờ tìm thấy, vô tình phát hiện. - I stumbled upon an old photo while cleaning the attic. (Tôi tình cờ tìm thấy một bức ảnh khi dọn gác mái.) - Stumble over something: Vấp phải vật ; nói vấp váp về điều . - She stumbled over her words during the presentation. ( ấy nói vấp váp trong suốt bài thuyết trình.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng phó từ 'stumblingly'. Các thành ngữ thường dùng động từ 'stumble'). - Stumble at the starting gate: Gặp khó khăn ngay từ khi bắt đầu. - Stumble into something: Vô tình rơi vào một tình huống nào đó. - He stumbled into a career in acting. (Anh ấy vô tình bước vào sự nghiệp diễn xuất.)

stumblingly

He answered the question stumblingly.

phó từ
  1. vấp váp