stumpiness

/'stʌmpinis/
Học thuật
Thân thiện
stumpiness

A short, stocky man is known for his stumpiness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tầm vóc lùn mập, tầm vóc bè bè: "stumpiness" chỉ đặc điểm của một người hoặc vật thân hình thấp, ngắn mập mạp, chắc nịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His stumpiness made him look very strong and solid. (Tầm vóc bè bè của anh ấy khiến anh trông rất khỏe mạnh vững chãi.)
    • The stumpiness of the tree trunk was surprising for its species. (Độ lùn mập của thân cây thật đáng ngạc nhiên đối với loài của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the stumpiness of": dùng để mô tả đặc điểm lùn mập của một đối tượng cụ thể.
    • The wrestler was known for the stumpiness of his build. (Đô vật được biết đến bởi tầm vóc lùn mập của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Stumpy (tính từ): lùn mập, bè bè.
    • He has a stumpy figure. (Anh ta một tầm vóc bè bè.)
Từ đồng nghĩa
  • Squatness: sự lùn mập, chắc nịch.
  • Stockiness: sự chắc nịch, vạm vỡ (thường chỉ người).
Từ trái nghĩa
  • Lankiness: sự cao gầy, dong dỏng.
  • Slenderness: sự mảnh mai, thanh mảnh.
stumpiness

A short, stocky man is known for his stumpiness.

danh từ
  1. tầm vóc lùn mập, tầm vóc bè bè