stupefacient
/,stju:pi'feiʃənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Làm u mê, làm tê mê: Mô tả tính chất của một chất hoặc tác nhân có khả năng gây ra trạng thái ngây ngất, mất cảm giác hoặc suy giảm nhận thức một cách đáng kể.
Danh từ:
- Chất làm tê mê: Trong y học và dược học, đây là một loại thuốc hoặc chất có tác dụng gây tê, gây mê hoặc làm suy giảm chức năng thần kinh, dẫn đến trạng thái u mê, không tỉnh táo.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The doctor warned about the stupefacient effects of the medication. (Bác sĩ cảnh báo về những tác dụng làm tê mê của loại thuốc đó.)
- They studied the plant's stupefacient properties. (Họ nghiên cứu các đặc tính làm u mê của loài cây đó.)
Danh từ:
- The anesthetic is a powerful stupefacient. (Chất gây mê đó là một chất làm tê mê mạnh.)
- Ancient rituals sometimes involved the use of natural stupefacients. (Các nghi lễ cổ xưa đôi khi có liên quan đến việc sử dụng các chất làm tê mê tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh pháp lý: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến kiểm soát chất gây nghiện, mô tả các chất bị cấm vì khả năng gây hại cho thần kinh.
- The substance was classified as an illegal stupefacient. (Chất đó được phân loại là một chất làm tê mê bất hợp pháp.)
Biến thể và từ gần giống
Stupefaction (danh từ): Trạng thái u mê, tê liệt, sự kinh ngạc.
- He stared in stupefaction at the news. (Anh ta nhìn chằm chằm vào tin tức trong trạng thái kinh ngạc.)
Stupefy (động từ): Làm cho u mê, làm cho sửng sốt.
- The loud noise stupefied him for a moment. (Tiếng ồn lớn làm anh ta u mê trong giây lát.)
Từ đồng nghĩa
- Narcotic (danh từ/tính từ): Chất gây mê, thuốc mê; có tính chất gây ngủ hoặc làm tê.
- Anesthetic (danh từ): Chất gây tê, thuốc gây mê.
- Soporific (tính từ/danh từ): Gây buồn ngủ; thuốc ngủ.
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh: Từ "stupefacient" mang tính học thuật và chuyên ngành cao, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, dược học, pháp lý hoặc văn chương. Nó ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Sắc thái: Từ này thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ các chất có thể gây hại hoặc dẫn đến lệ thuộc, không chỉ đơn thuần là thuốc gây mê trong phẫu thuật.
tính từ
- làm u mê
- làm tê mê
danh từ
- (y học) chất làm tê mê