stupefactive

/'stju:pifæktiv/
Học thuật
Thân thiện
stupefactive

A stupefactive drug can cause profound mental confusion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm u , làm đần độn: "stupefactive" mô tả tính chất của một thứ đó khả năng gây ra trạng thái ngây người, mất đi sự tỉnh táo hoặc khả năng suy nghĩ rõ ràng. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc mô tả tác động mạnh mẽ của một chất hoặc sự kiện lên tinh thần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor warned about the stupefactive effects of the medication. (Bác sĩ cảnh báo về những tác động làm đần độn của loại thuốc đó.)
    • The sheer boredom of the lecture had a stupefactive influence on the audience. (Sự buồn chán tột độ của bài giảng đã ảnh hưởng làm u lên khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc báo chí: Có thể dùng để mô tả tác động làm liệt tinh thần của các sự kiện lớn hoặc thông tin sốc.
    • The stupefactive news of the tragedy left the entire community in silence. (Tin tức gây choáng váng về thảm kịch đã khiến toàn bộ cộng đồng chìm trong im lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stupefy (động từ): làm cho ai đó ngây người, sửng sốt hoặc mất khả năng suy nghĩ.
    • The magnitude of the disaster stupefied everyone. (Quy mô của thảm họa đã làm cho mọi người sửng sốt.)
  • Stupefaction (danh từ): trạng thái u , đần độn; sự sửng sốt.
    • He stared in stupefaction at the result. (Anh ta nhìn chằm chằm vào kết quả trong sự sửng sốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Narcotic (gây mê, gây ngủ): Thường chỉ chất tác dụng y học.
  • Stunning (làm choáng váng): Nhấn mạnh đến sự ngạc nhiên hoặc sốc.
  • Bewildering (làm bối rối, lúng túng): Nhấn mạnh đến sự khó hiểu, rối trí.
Từ trái nghĩa
  • Stimulating (kích thích, kích động): Làm tăng sự tỉnh táo hoạt động.
  • Sobering (làm tỉnh táo): Làm cho trở nên nghiêm túc tỉnh táo hơn.
stupefactive

A stupefactive drug can cause profound mental confusion.

tính từ
  1. làm u , làm đần độn