stupefier
/'stju:pifaiə/
Học thuậtThân thiện
A doctor carefully administers a stupefier before a minor surgical procedure.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc mê, chất gây mê: Một chất (thường là thuốc) có tác dụng làm mất ý thức, gây choáng váng hoặc làm cho người khác không còn khả năng suy nghĩ rõ ràng.
- Điều gây sửng sốt, điều làm choáng váng: Một sự việc, tình huống hoặc thông tin gây sốc đến mức làm tê liệt tư duy, khiến ai đó không thể phản ứng ngay lập tức.
- Người làm cho u mê, đần độn: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Một người có hành động hoặc lời nói khiến người khác trở nên mụ mị, mất tỉnh táo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor administered a stupefier before the surgery. (Bác sĩ đã tiêm một liều thuốc mê trước ca phẫu thuật.)
- The news of his sudden resignation was a complete stupefier to the entire team. (Tin anh ấy đột ngột từ chức là một điều gây sốc hoàn toàn cho toàn bộ đội ngũ.)
- He was known as a stupefier of young minds with his radical and confusing ideas. (Anh ta được biết đến như một kẻ làm u mê đầu óc giới trẻ bằng những ý tưởng cực đoan và rối rắm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "act as a stupefier": đóng vai trò như một thứ gây mê/tê liệt.
- The monotonous lecture acted as a stupefier for the students. (Bài giảng đơn điệu đã đóng vai trò như một thứ thuốc mê đối với các sinh viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Stupefy (động từ): làm choáng váng, làm sửng sốt, làm mê man.
- The magnitude of the disaster stupefied everyone. (Quy mô của thảm họa đã làm choáng váng tất cả mọi người.)
- Stupefying (tính từ): gây sửng sốt, gây choáng váng.
- The boxer delivered a stupefying blow. (Võ sĩ quyền Anh ra một cú đấm gây choáng.)
- Stupefaction (danh từ): sự sửng sốt, sự ngây người ra.
- He stared in stupefaction at the result. (Anh ta nhìn chằm chằm vào kết quả trong sự sửng sốt.)
Từ đồng nghĩa
- Anesthetic (danh từ): thuốc gây tê, thuốc mê.
- Stunner (danh từ, nghĩa bóng): điều gây sửng sốt, điều gây kinh ngạc.
- Narcotic (danh từ): chất gây mê, thuốc phiện.
Thành ngữ liên quan
- To be a stupefier of the senses: Là thứ làm tê liệt các giác quan.
- The loud, repetitive noise was a stupefier of the senses. (Tiếng ồn lớn và lặp đi lặp lại là thứ làm tê liệt các giác quan.)
A doctor carefully administers a stupefier before a minor surgical procedure.
danh từ
- thuốc mê; điều làm cho u mê đần độn; người làm cho u mê đần độn