stupendousness

/stju:'pendəsnis/
Học thuật
Thân thiện
stupendousness

The fireworks display was a moment of pure stupendousness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất lạ lùng, kỳ diệu: Chất lượng của một thứ đó gây kinh ngạc, sửng sốt quá lớn, quá tốt, hoặc quá phi thường, vượt xa mức bình thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stupendousness of the ancient pyramids leaves every visitor in awe. (Tính kỳ diệu của những kim tự tháp cổ đại khiến mọi du khách phải kinh ngạc.)
    • He struggled to describe the stupendousness of the mountain scenery. (Anh ấy gặp khó khăn khi miêu tả sự lạ lùng kỳ diệu của phong cảnh núi non.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be struck by the stupendousness of something": bị choáng ngợp bởi sự kỳcủa cái đó.
    • We were all struck by the stupendousness of the natural phenomenon. (Tất cả chúng tôi đều bị choáng ngợp bởi sự kỳ diệu của hiện tượng tự nhiên đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Stupendous (tính từ): lạ lùng, kỳ diệu, phi thường.
    • They achieved stupendous success. (Họ đã đạt được thành công phi thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Astonishingness: tính chất đáng kinh ngạc.
  • Amazingness: tính chất tuyệt vời, đáng ngạc nhiên.
  • Colossalness: tính chất khổng lồ, vĩ đại.
  • Wonder: sự kỳ diệu, điều kỳ lạ.
Từ trái nghĩa
  • Ordinariness: tính chất bình thường, tầm thường.
  • Insignificance: tính chất không đáng kể, nhỏ bé.
stupendousness

The fireworks display was a moment of pure stupendousness.

danh từ
  1. tính lạ lùng, tính kỳ diệu