stupidement

Học thuật
Thân thiện
stupidement

Il regarde stupidement l'écran noir.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • (Một cách) ngớ ngẩn, (một cách) ngốc nghếch: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự thiếu suy nghĩ, thiếu thông minh hoặc thiếutrí.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ta nhìn ra cửa sổ một cách ngớ ngẩn.)
  • ( ấy đã quên chìa khóa một cách ngốc nghếch.)
  • (Tiêu tiền một cách ngốc nghếch không phảimột ý kiến hay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Répondre stupidement": Trả lời một cách ngớ ngẩn, không suy nghĩ.
    • Au lieu de réfléchir, il a répondu stupidement. (Thay vì suy nghĩ, anh ta đã trả lời một cách ngớ ngẩn.)
  • "Agir stupidement": Hành động một cách ngu ngốc, thiếu cân nhắc.
    • Agir stupidement peut mener à de graves conséquences. (Hành động một cách ngu ngốc có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stupide (tính từ): Ngớ ngẩn, ngu ngốc.
    • Une idée stupide. (Một ý tưởng ngu ngốc.)
  • Stupidité (danh từ): Sự ngu ngốc, sự ngớ ngẩn.
    • La stupidité de son acte. (Sự ngu ngốc trong hành động của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Bêtement: Một cách ngu ngốc, ngờ nghệch.
  • Idiotement: Một cách ngốc nghếch, đần độn.
  • Sottement: Một cách dại dột, khờ khạo ( phần trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Intelligemment: Một cách thông minh.
  • Sagement: Một cách khôn ngoan, đứng đắn.
  • Raisonablement: Một cách hợp lý.
stupidement

Il regarde stupidement l'écran noir.

phó từ
  1. (một cách) ngớ ngẩn, (một cách) ngốc nghếch
    • Regarder stupidement
      nhìn ngớ ngẩn
    • Gaspiller stupidement son argent
      phung phí tiền một cách ngốc nghếch