stupidement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- (Một cách) ngớ ngẩn, (một cách) ngốc nghếch: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự thiếu suy nghĩ, thiếu thông minh hoặc thiếu lý trí.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta nhìn ra cửa sổ một cách ngớ ngẩn.)
- (Cô ấy đã quên chìa khóa một cách ngốc nghếch.)
- (Tiêu tiền một cách ngốc nghếch không phải là một ý kiến hay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Répondre stupidement": Trả lời một cách ngớ ngẩn, không suy nghĩ.
- Au lieu de réfléchir, il a répondu stupidement. (Thay vì suy nghĩ, anh ta đã trả lời một cách ngớ ngẩn.)
- "Agir stupidement": Hành động một cách ngu ngốc, thiếu cân nhắc.
- Agir stupidement peut mener à de graves conséquences. (Hành động một cách ngu ngốc có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Stupide (tính từ): Ngớ ngẩn, ngu ngốc.
- Une idée stupide. (Một ý tưởng ngu ngốc.)
- Stupidité (danh từ): Sự ngu ngốc, sự ngớ ngẩn.
- La stupidité de son acte. (Sự ngu ngốc trong hành động của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Bêtement: Một cách ngu ngốc, ngờ nghệch.
- Idiotement: Một cách ngốc nghếch, đần độn.
- Sottement: Một cách dại dột, khờ khạo (có phần trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Intelligemment: Một cách thông minh.
- Sagement: Một cách khôn ngoan, đứng đắn.
- Raisonablement: Một cách hợp lý.
phó từ
- (một cách) ngớ ngẩn, (một cách) ngốc nghếch
- Regarder stupidementnhìn ngớ ngẩn
- Gaspiller stupidement son argentphung phí tiền một cách ngốc nghếch