sturdiness

/'stə:dinis/
Học thuật
Thân thiện
sturdiness

The carpenter tests the sturdiness of the heavy oak table by leaning his full weight against its thick, solid surface.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khỏe mạnh, sự cứng cáp, sự cường tráng: Chất lượng của một người hoặc một vậtthể chất mạnh mẽ, khỏe khoắn khả năng chịu đựng tốt.
    • Sự mãnh liệt, sự mạnh mẽ, sự kiên quyết: Chất lượng của một thái độ, lập trường hoặc sự chống cự thể hiện sức mạnh nội tâm sự kiên định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sturdiness of the old oak table is remarkable. (Sự cứng cáp của chiếc bàn gỗ sồi thật đáng chú ý.)
    • We admired the sturdiness of the mountain climbers. (Chúng tôi ngưỡng mộ sự cường tráng của những người leo núi.)
    • The sturdiness of her convictions impressed everyone. (Sự kiên quyết trong niềm tin của ấy đã gây ấn tượng với mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sturdiness of character": sự vững vàng, kiên định trong tính cách.
    • His success is built on the sturdiness of his character. (Thành công của anh ấy được xây dựng dựa trên sự vững vàng trong tính cách.)
  • "sturdiness of construction": độ bền vững, chắc chắn của kết cấu.
    • The sturdiness of the bridge's construction was tested by the storm. (Độ chắc chắn trong kết cấu của cây cầu đã được thử thách bởi cơn bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Sturdy (tính từ): khỏe mạnh, cứng cáp, vững chắc.
    • He has a sturdy build. (Anh ấy một thân hình vạm vỡ.)
    • This is a sturdy piece of furniture. (Đây một món đồ nội thất chắc chắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Robustness: sự mạnh mẽ, cường tráng.
  • Durability: độ bền, khả năng chịu đựng.
  • Resoluteness: sự kiên quyết, sự cương quyết.
  • Firmness: sự vững chắc, sự kiên định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "sturdiness".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sturdiness".

sturdiness

The carpenter tests the sturdiness of the heavy oak table by leaning his full weight against its thick, solid surface.

danh từ
  1. sự khoẻ mạnh, sự cứng cáp, sự cường tráng
  2. sự mãnh liệt, sự mạnh mẽ, sự kiên quyết (của sự chống cự...)