sturgeon

/'stə:dʤən/
Học thuật
Thân thiện
sturgeon

A fisherman carefully holds a large sturgeon by the riverbank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá tầm: Một loại lớn, nguyên thủy, sống chủ yếuvùng nước ngọt nước lợ thuộc Bắc Bán Cầu, được đánh giá cao thịt trứng cá (trứng cá muối) của chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Caspian Sea is famous for its beluga sturgeon. (Biển Caspi nổi tiếng với cá tầm beluga.)
    • Sturgeon populations have declined due to overfishing. (Quần thể cá tầm đã suy giảm do đánh bắt quá mức.)
    • We saw a large sturgeon in the aquarium. (Chúng tôi đã thấy một con cá tầm lớn trong thủy cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sturgeon" thường được dùng trong ngữ cảnh về sinh học, bảo tồn ẩm thực cao cấp (liên quan đến trứng cá muối).
    • The international treaty aims to protect endangered sturgeon species. (Hiệp ước quốc tế nhằm mục đích bảo vệ các loài cá tầm đang bị đe dọa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sturgeons (n, số nhiều): Các con cá tầm.
    • Several sturgeons were released into the river. (Một vài con cá tầm đã được thả lại vào sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Anh, đây tên gọi cụ thể của một nhóm loài . Có thể mô tả "large primitive fish" ( nguyên thủy lớn).
sturgeon

A fisherman carefully holds a large sturgeon by the riverbank.

danh từ
  1. (động vật học) cá tầm

Từ có nhắc đến "sturgeon"