stutterer

/'stʌtərə/
Học thuật
Thân thiện
stutterer

A young stutterer practices speaking clearly with a patient teacher.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nói lắp: Một ngườitình trạng nói chậm, không trôi chảy, thường xuyên lặp lại âm tiết, từ hoặc bị ngắt quãng một cách không tự chủ khi nói.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a patient and understanding teacher, especially with the stutterer in his class. (Anh ấy một giáo viên kiên nhẫn thấu hiểu, đặc biệt với người nói lắp trong lớp của mình.)
    • The support group provides a safe space for stutterers to practice speaking. (Nhóm hỗ trợ cung cấp một không gian an toàn cho những người nói lắp luyện tập nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A recovered stutterer": Một người đã từng nói lắp nhưng đã cải thiện đáng kể hoặc khắc phục được tình trạng này thông qua trị liệu.
    • As a recovered stutterer, he now volunteers to coach others. ( một người nói lắp đã khắc phục, giờ đây anh ấy tình nguyện huấn luyện cho những người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Stutter (động từ): nói lắp, nói cà lăm.
    • He tends to stutter when he's nervous. (Anh ấy thường nói lắp khi lo lắng.)
  • Stutter (danh từ): tật nói lắp.
    • He has had a stutter since childhood. (Anh ấy bị tật nói lắp từ thời thơ ấu.)
  • Stammer (động từ/danh từ): (có nghĩa tương tự "stutter") nói lắp bắp, ấp úng.
    • She stammered her apology. ( ấy ấp úng xin lỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Person who stammers: người nói lắp bắp/ấp úng.
  • Person with a speech disfluency: ngườitình trạng nói không trôi chảy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "stutterer". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "stutter".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "stutterer".)

stutterer

A young stutterer practices speaking clearly with a patient teacher.

danh từ
  1. người nói lắp

Từ đồng nghĩa