stylisme

Học thuật
Thân thiện
stylisme

Le stylisme de l'auteur rend son texte élégant et clair.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lối trau chuốt văn phong: Chỉ sự chú trọng quá mức đến hình thức, sự trau chuốt cầu kỳ trong cách viết hoặc diễn đạt, đôi khi có thể làm giảm đi sự tự nhiên mạch lạc của nội dung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le stylisme excessif de son roman le rend parfois difficile à lire. (Lối trau chuốt văn phong quá mức trong cuốn tiểu thuyết của ông ấy đôi khi khiến khó đọc.)
    • Certains critiques littéraires dénoncent le stylisme au détriment du fond. (Một số nhà phê bình văn học lên án lối trau chuốt văn phong làm tổn hại đến nội dung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans le stylisme": rơi vào sự trau chuốt hình thức quá mức.
    • L'auteur, dans sa recherche de la beauté formelle, tombe parfois dans le stylisme. (Tác giả, trong việc tìm kiếm vẻ đẹp hình thức, đôi khi rơi vào lối trau chuốt văn phong quá mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Style (danh từ giống đực): phong cách, lối viết, lối diễn đạt.

    • Il a un style d'écriture très personnel. (Anh ấy có một phong cách viết rất cá nhân.)
  • Styliste (danh từ): nhà tạo mẫu (trong thời trang); người chuyên về phong cách (trong văn chương, ít dùng).

    • Elle est devenue une styliste de mode renommée. ( ấy đã trở thành một nhà tạo mẫu thời trang nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Préciosité (danh từ giống cái): sự cầu kỳ, trau chuốt (thường mang nghĩa tiêu cực, đặc biệt trong văn chương).
  • Afféterie (danh từ giống cái): sự màu mè, kiểu cách.
Từ trái nghĩa
  • Simplicité (danh từ giống cái): sự giản dị, đơn giản.
  • Sobriété (danh từ giống cái): sự giản dị, mộc mạc (trong văn phong).
stylisme

Le stylisme de l'auteur rend son texte élégant et clair.

danh từ giống đực
  1. lối trau chuốt văn phong