styliste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà tạo mẫu (thời trang): Người chuyên sáng tạo ra các mẫu thiết kế quần áo, phụ kiện hoặc hình ảnh mới trong lĩnh vực thời trang, mỹ thuật hoặc công nghiệp.
- Người khéo trau chuốt văn phong: (Nghĩa cũ, ít dùng) Nhà văn có phong cách viết trau chuốt và tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce styliste est célèbre pour ses robes de soirée. (Nhà tạo mẫu này nổi tiếng với những chiếc váy dạ hội.)
- Elle travaille comme styliste pour un grand magazine. (Cô ấy làm nghề tạo mẫu cho một tạp chí lớn.)
- Le styliste a présenté sa nouvelle collection lors de la Fashion Week. (Nhà tạo mẫu đã trình làng bộ sưu tập mới của mình tại Tuần lễ Thời trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "styliste de mode": nhà tạo mẫu thời trang (làm rõ nghĩa chuyên ngành).
- Il rêve de devenir styliste de mode. (Cậu ấy mơ ước trở thành nhà tạo mẫu thời trang.)
- "styliste automobile": nhà tạo mẫu ô tô (dùng trong ngành công nghiệp ô tô).
- Les stylistes automobiles conçoivent les lignes extérieures des voitures. (Các nhà tạo mẫu ô tô thiết kế đường nét bên ngoài của xe.)
Biến thể và từ gần giống
- Stylisation (danh từ giống cái): sự cách điệu hóa.
- La stylisation des formes dans ce tableau. (Sự cách điệu hóa các hình khối trong bức tranh này.)
- Stylé, e (tính từ): (thông tục) phong cách, hợp thời trang.
- Une tenue très stylée. (Một bộ trang phục rất phong cách.)
Từ đồng nghĩa
- Créateur / Créatrice (de mode): nhà sáng tạo (thời trang).
- Designer: nhà thiết kế (từ mượn tiếng Anh, dùng rộng rãi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "styliste")
danh từ
- nhà văn khéo trau chuốt văn phong
- nhà mỹ học công nghiệp