stylisticien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà phong cách học: Người chuyên nghiên cứu về phong cách học, tức là ngành nghiên cứu các phong cách diễn đạt trong ngôn ngữ, văn học hoặc nghệ thuật.
- Nhà tu từ học: Người am hiểu và phân tích các biện pháp tu từ, các kỹ thuật sử dụng ngôn ngữ để tạo hiệu quả diễn đạt, thuyết phục hoặc thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce stylisticien a publié une analyse remarquable du roman. (Nhà phong cách học này đã xuất bản một phân tích đáng chú ý về cuốn tiểu thuyết.)
- En tant que stylisticien, il examine les procédés littéraires utilisés par l'auteur. (Với tư cách là một nhà tu từ học, ông ấy nghiên cứu các thủ pháp văn học mà tác giả sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stylisticien littéraire": nhà phong cách học văn học.
- Ce professeur est un stylisticien littéraire renommé. (Vị giáo sư này là một nhà phong cách học văn học nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
Stylistique (adj, n.f): (thuộc về) phong cách học; môn phong cách học.
- L'analyse stylistique (phân tích phong cách học)
Styliste (n.m/f): nhà tạo mẫu, người thiết kế phong cách (thường trong thời trang, thiết kế).
- Le styliste a présenté sa nouvelle collection. (Nhà thiết kế đã trình làng bộ sưu tập mới của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Analyste du style: nhà phân tích phong cách.
- Rhétoricien (nam)/Rhétoricienne (nữ): nhà hùng biện, nhà tu từ học (nghĩa gần, nhưng thường nhấn mạnh đến nghệ thuật hùng biện, thuyết phục).
Các cụm từ liên quan
- Travail de stylisticien: công việc của một nhà phong cách học.
- Le travail de stylisticien exige une grande attention aux détails du texte. (Công việc của một nhà phong cách học đòi hỏi sự chú ý lớn đến các chi tiết của văn bản.)
danh từ
- nhà phong cách học, nhà tu từ học