stylistics

/stai'listiks/
Học thuật
Thân thiện
stylistics

The author's stylistics are evident in the vivid descriptions of the coastal town.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều dùng như số ít):
    • Phong cách học: Một nhánh của ngôn ngữ học nghiên cứu về phong cách, đặc biệt trong văn học, phân tích các lựa chọn ngôn ngữ (như từ vựng, cấu trúc câu, hình ảnh) tác dụng của chúng.
    • Tu từ học (trong một số ngữ cảnh): Nghiên cứu về các biện pháp tu từ kỹ thuật sử dụng ngôn ngữ để tạo hiệu quả diễn đạt, thuyết phục hoặc thẩm mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her thesis applies stylistics to analyze the novels of Ernest Hemingway. (Luận văn của ấy áp dụng phong cách học để phân tích các tiểu thuyết của Ernest Hemingway.)
    • The professor specializes in literary stylistics. (Vị giáo sư chuyên về phong cách học văn chương.)
    • Understanding stylistics helps us appreciate how an author creates a unique voice. (Hiểu biết về phong cách học giúp chúng ta đánh giá cao cách một tác giả tạo ra một giọng điệu độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cognitive stylistics": Phong cách học nhận thức, tập trung vào mối quan hệ giữa các lựa chọn ngôn ngữ quá trình tư duy, nhận thức.
    • Cognitive stylistics explores how metaphors shape our understanding of a text. (Phong cách học nhận thức khám phá cách ẩn dụ định hình sự hiểu biết của chúng ta về một văn bản.)
  • "Corpus stylistics": Phong cách học ngữ liệu, sử dụng các tập hợp văn bản số lớn (ngữ liệu) để phân tích phong cách một cách định lượng.
    • Corpus stylistics can reveal frequent word patterns in an author's work. (Phong cách học ngữ liệu có thể tiết lộ các mẫu từ vựng thường xuyên trong tác phẩm của một tác giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Stylistic (tính từ): (thuộc) phong cách.
    • The stylistic differences between the two poets are evident. (Sự khác biệt về phong cách giữa hai nhà thơ rõ ràng.)
  • Stylist (danh từ): Nhà tạo mẫu (tóc, thời trang); người chú trọng đến phong cách (trong viết lách).
    • She is a famous hair stylist. ( ấy một nhà tạo mẫu tóc nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Literary analysis (trong ngữ cảnh văn học): Phân tích văn học (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm stylistics).
  • Rhetoric (trong một số khía cạnh): Tu từ học (thường nhấn mạnh vào nghệ thuật thuyết phục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "stylistics")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stylistics")

stylistics

The author's stylistics are evident in the vivid descriptions of the coastal town.

danh từ, số nhiều dùng như số ít
  1. phong cách học
  2. tu từ học

Từ có nhắc đến "stylistics"