stylistique

danh từ giống cái
  1. phong cách học, tu từ học
tính từ
  1. xem (danh từ giống cái)
    • Analyse stylistique
      phân tích tu từ học

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "stylistique"

stylistique
L'analyse stylistique révèle les figures de rhétorique dans ce poème.