stylistique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Phong cách học, tu từ học: Môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu phân tích các đặc điểm về phong cách, cách sử dụng ngôn ngữ (từ vựng, cú pháp, hình ảnh...) trong một văn bản hoặc lời nói.
- Tính phong cách: Các đặc điểm riêng biệt tạo nên phong cách của một tác giả, một tác phẩm hoặc một thể loại.
Tính từ:
- (Thuộc về) phong cách học, (thuộc về) tu từ học: Liên quan đến việc phân tích hoặc đặc điểm phong cách.
- Có tính phong cách: Mang những đặc điểm riêng về cách diễn đạt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- La stylistique est une branche importante de la linguistique. (Phong cách học là một nhánh quan trọng của ngôn ngữ học.)
- La stylistique de cet auteur est très reconnaissable. (Phong cách của tác giả này rất dễ nhận ra.)
Tính từ:
- Une analyse stylistique révèle l'utilisation fréquente de métaphores. (Một phân tích tu từ học cho thấy việc sử dụng phép ẩn dụ thường xuyên.)
- Ce choix de mots est un effet stylistique puissant. (Lựa chọn từ ngữ này là một hiệu ứng phong cách mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Écarts stylistiques": Những sự chênh lệch, khác biệt về phong cách so với chuẩn mực thông thường, thường được dùng để tạo hiệu quả nghệ thuật.
- Les poètes utilisent souvent des écarts stylistiques. (Các nhà thơ thường sử dụng những chênh lệch về phong cách.)
"Figure stylistique": Biện pháp tu từ, phép tu từ (như ẩn dụ, hoán dụ, so sánh...).
- La métaphore est une figure stylistique courante. (Phép ẩn dụ là một biện pháp tu từ phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
Style (danh từ giống đực): Phong cách.
- Il a un style d'écriture très personnel. (Anh ấy có một phong cách viết rất cá nhân.)
Styliste (danh từ): Nhà tạo mẫu (thời trang), người chuyên về phong cách.
- Elle est devenue une styliste renommée. (Cô ấy đã trở thành một nhà tạo mẫu nổi tiếng.)
Styliser (động từ): Cách điệu hóa.
- L'artiste a stylisé les formes dans son tableau. (Nghệ sĩ đã cách điệu hóa các hình khối trong bức tranh của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Rhétorique (danh từ giống cái): Tu từ học (thường nhấn mạnh đến nghệ thuật thuyết phục và các biện pháp tu từ cụ thể).
- Analyse du style (cụm danh từ): Phân tích phong cách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)
danh từ giống cái
- phong cách học, tu từ học
tính từ
- xem (danh từ giống cái)
- Analyse stylistiquephân tích tu từ học