stylization
/,staili'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cách điệu hóa: Hành động hoặc quá trình thể hiện một đối tượng, hình ảnh hoặc ý tưởng theo một phong cách nghệ thuật hoặc trang trí cụ thể, thường bằng cách đơn giản hóa hoặc nhấn mạnh các đặc điểm nhất định, thay vì mô tả chính xác và chi tiết.
- Sự làm đúng kiểu: Việc làm cho một cái gì đó tuân theo hoặc phù hợp với một phong cách, quy ước hoặc hình mẫu nghệ thuật đã được thiết lập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artist's stylization of the human form made his paintings instantly recognizable. (Sự cách điệu hóa hình thể con người của họa sĩ khiến các bức tranh của ông được nhận ra ngay lập tức.)
- This logo uses a high degree of stylization, reducing the animal to a few simple curves. (Logo này sử dụng mức độ cách điệu hóa cao, giản lược con vật thành một vài đường cong đơn giản.)
- The stylization in traditional shadow puppetry follows specific cultural rules. (Sự cách điệu hóa trong nghệ thuật múa rối bóng truyền thống tuân theo những quy tắc văn hóa cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A high degree of stylization": Mức độ cách điệu hóa cao, thường dẫn đến hình ảnh rất trừu tượng hoặc mang tính biểu tượng.
- Ancient Egyptian art is known for its high degree of stylization. (Nghệ thuật Ai Cập cổ đại nổi tiếng với mức độ cách điệu hóa cao.)
"To move towards stylization": Phát triển theo hướng cách điệu hóa.
- His later work moved towards greater stylization and abstraction. (Tác phẩm sau này của ông ấy phát triển theo hướng cách điệu hóa và trừu tượng hóa nhiều hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Stylize (động từ): Cách điệu hóa.
- The designer stylized the flower into a geometric pattern. (Nhà thiết kế đã cách điệu hóa bông hoa thành một họa tiết hình học.)
Stylized (tính từ): Được cách điệu hóa.
- The characters in the animation have a stylized appearance. (Các nhân vật trong phim hoạt hình có vẻ ngoài được cách điệu hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Conventionalization: Sự quy ước hóa, công thức hóa (theo một quy ước nghệ thuật).
- Formalization: Sự hình thức hóa, quy củ hóa.
Từ trái nghĩa
- Naturalism: Chủ nghĩa tự nhiên (mô tả chính xác, giống thật).
- Realism: Chủ nghĩa hiện thực (tái hiện chân thực).
danh từ
- sự làm đúng kiểu