styloïde

Học thuật
Thân thiện
styloïde

Le processus styloïde est une saillie osseuse fine et pointue.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Giải phẫu học):
    • hình trâm, hình kim: Mô tả một phần xương hoặc cấu trúc cơ thể hình dạng thon dài, nhọn, giống như cây trâm hoặc cái kim.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le processus styloïde de l'ulna est une saillie osseuse. (Mỏm trâm của xương trụmột chỗ lồi ra của xương.)
    • Une fracture styloïde peut être douloureuse. (Một vết gãyphần hình trâm có thể rất đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Processus styloïde": Thuật ngữ giải phẫu học chỉ "mỏm trâm", một phần xương nhô ra hình dạng thon nhọn. Đâycách dùng phổ biến nhất của từ này.
    • Le chirurgien a examiné le processus styloïde du radius. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra mỏm trâm của xương quay.)
Biến thể từ gần giống
  • Stylo- (tiền tố): Tiền tố có nghĩa liên quan đến hình dạng thon nhọn hoặc cây bút.
    • Stylographie (danh từ): thuật viết bằng bút máy.
  • -oïde (hậu tố): Hậu tố có nghĩa " hình dạng của", "giống như".
    • Thyroïde (tính từ/danh từ): hình khiên (tuyến giáp).
Từ đồng nghĩa
  • En forme d'aiguille: hình cây kim.
  • En forme de poinçon: hình cái dùi, cái trâm.
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Styloïde" gần như chỉ được sử dụng trong lĩnh vực giải phẫu học y khoa. Đây không phảimột từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Giới tính từ: Là một tính từ, "styloïde" có thể bổ nghĩa cho danh từ giống đực hoặc giống cái không thay đổi hình thức (ví dụ: , ).
styloïde

Le processus styloïde est une saillie osseuse fine et pointue.

tính từ
  1. (giải phẫu) ( hình) trâm

Từ gần giống