styloïde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Giải phẫu học):
- Có hình trâm, hình kim: Mô tả một phần xương hoặc cấu trúc cơ thể có hình dạng thon dài, nhọn, giống như cây trâm hoặc cái kim.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le processus styloïde de l'ulna est une saillie osseuse. (Mỏm trâm của xương trụ là một chỗ lồi ra của xương.)
- Une fracture styloïde peut être douloureuse. (Một vết gãy ở phần có hình trâm có thể rất đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Processus styloïde": Thuật ngữ giải phẫu học chỉ "mỏm trâm", một phần xương nhô ra có hình dạng thon nhọn. Đây là cách dùng phổ biến nhất của từ này.
- Le chirurgien a examiné le processus styloïde du radius. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra mỏm trâm của xương quay.)
Biến thể và từ gần giống
- Stylo- (tiền tố): Tiền tố có nghĩa liên quan đến hình dạng thon nhọn hoặc cây bút.
- Stylographie (danh từ): thuật viết bằng bút máy.
- -oïde (hậu tố): Hậu tố có nghĩa "có hình dạng của", "giống như".
- Thyroïde (tính từ/danh từ): có hình khiên (tuyến giáp).
Từ đồng nghĩa
- En forme d'aiguille: Có hình cây kim.
- En forme de poinçon: Có hình cái dùi, cái trâm.
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Styloïde" gần như chỉ được sử dụng trong lĩnh vực giải phẫu học và y khoa. Đây không phải là một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Giới tính từ: Là một tính từ, "styloïde" có thể bổ nghĩa cho danh từ giống đực hoặc giống cái mà không thay đổi hình thức (ví dụ: , ).
tính từ
- (giải phẫu) (có hình) trâm