styracaceous
/,staiərə'keiʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) họ Bồ đề: Từ dùng trong thực vật học để chỉ các loài thực vật thuộc họ Bồ đề (họ Styracaceae). Từ này mô tả đặc điểm, tính chất hoặc mối quan hệ phân loại với họ thực vật này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The tree was identified as styracaceous due to its characteristic flowers and fruit. (Cây này được xác định là thuộc họ Bồ đề nhờ vào đặc điểm hoa và quả đặc trưng.)
- Styracaceous plants are often found in temperate and tropical regions. (Các loài thực vật thuộc họ Bồ đề thường được tìm thấy ở các vùng ôn đới và nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản khoa học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu phân loại học, mô tả thực vật hoặc nghiên cứu thực vật học chuyên sâu.
- The study focused on the evolutionary history of styracaceous lineages. (Nghiên cứu tập trung vào lịch sử tiến hóa của các nhánh thuộc họ Bồ đề.)
Biến thể và từ gần giống
- Styracaceae (danh từ): Tên khoa học của họ Bồ đề.
- The family Styracaceae includes the genus Styrax. (Họ Styracaceae bao gồm chi Styrax.)
Từ đồng nghĩa
- Thuộc họ Bồ đề: Cách diễn đạt bằng tiếng Việt tương đương, thường dùng trong ngữ cảnh ít chuyên môn hơn.
tính từ
- (thực vật học) (thuộc) họ bồ đề