styx

/stiks/
Học thuật
Thân thiện
styx

The ferryman Charon poles his boat across the river Styx.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thần thoại Hy Lạp):
    • Sông Styx: Một con sông trong thần thoại Hy Lạp, tạo thành ranh giới giữa thế giới người sống thế giới người chết (Âm phủ). Linh hồn người chết phải vượt qua con sông này để đến được thế giới bên kia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In Greek mythology, the ferryman Charon carries souls across the river Styx. (Trong thần thoại Hy Lạp, người lái đò Charon chở các linh hồn băng qua sông Styx.)
    • The gods swore their most solemn oaths by the waters of the Styx. (Các vị thần thề những lời thề long trọng nhất bằng nước của sông Styx.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cross the Styx": một cách nói văn chương, ẩn dụ chỉ việc chết đi, sang thế giới bên kia.
    • The old warrior finally crossed the Styx. (Người lính già cuối cùng cũng đã xuống suối vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stygian (tính từ): thuộc về sông Styx; thường dùng để miêu tả sự tối tăm, u ám, đáng sợ như đặc tính của dòng sông địa ngục.
    • A stygian darkness enveloped the cave. (Một bóng tối âm phủ bao trùm hang động.)
Từ đồng nghĩa
  • River of the dead: Dòng sông của người chết (cách gọi khác trong thần thoại).
  • The underworld river: Dòng sông Âm phủ.
Thành ngữ liên quan
  • Swear by the Styx: Thề một lời thề cực kỳ long trọng không thể hủy bỏ (xuất phát từ thần thoại, nơi các vị thần thề bằng dòng sông này).
    • He promised to help, swearing by the Styx. (Anh ta hứa sẽ giúp đỡ, thề một lời thề chắc chắn.)
styx

The ferryman Charon poles his boat across the river Styx.

danh từ
  1. (thần thoại,thần học) sông
    • to cross the styx
      xuống suối vàng

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "styx"