stéarine

Học thuật
Thân thiện
stéarine

Une bougie en stéarine brûle doucement sur la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xtearin: Một chất rắn, màu trắng, dạng sáp, thu được từ mỡ động vật (đặc biệtmỡ ) một số loại dầu thực vật. một hỗn hợp của axit stearic axit palmitic, được sử dụng trong sản xuất nến, phòng, chất bôi trơn trong ngành mỹ phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La stéarine est utilisée pour fabriquer des bougies. (Xtearin được dùng để sản xuất nến.)
    • On extrait la stéarine de la graisse animale. (Người ta chiết xuất xtearin từ mỡ động vật.)
    • Cette crème contient de la stéarine. (Loại kem này chứa xtearin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acide stéarique": Axit stearic, một thành phần chính của xtearin.
    • L'acide stéarique est un acide gras saturé. (Axit stearic là một axit béo no.)
Biến thể từ gần giống
  • Stéarique (adj): (thuộc về) xtearin hoặc axit stearic.
    • Acide stéarique (axit stearic).
Từ đồng nghĩa
  • Gras stéarique: Mỡ stearic (cách gọi khác trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
stéarine

Une bougie en stéarine brûle doucement sur la table.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) xtearin

Từ gần giống

Từ chứa "stéarine"