stéatopyge

Học thuật
Thân thiện
stéatopyge

Une femme stéatopyge marche dans un paysage naturel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () mông nhiều mỡ (nữ): Từ dùng để mô tả đặc điểm cơ thể của một người phụ nữ phần mông tích tụ nhiều mỡ một cách đáng kể đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Certaines tribus d'Afrique considèrent la stéatopyge comme un canon de beauté. (Một số bộ tộcChâu Phi coi đặc điểm mông nhiều mỡmột chuẩn mực của cái đẹp.)
    • La statuette préhistorique représente une femme stéatopyge. (Bức tượng nhỏ thời tiền sử khắc họa một người phụ nữ mông nhiều mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh nhân chủng học, lịch sử nghệ thuật hoặc mô tả y khoa để chỉ một đặc điểm hình thể cụ thể, thay vì trong giao tiếp thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Stéatopygie (danh từ giống cái): Đặc điểm mông nhiều mỡ.
    • La stéatopygie est un trait phénotypique observé dans certaines populations. (Đặc điểm mông nhiều mỡmột đặc điểm kiểu hình được quan sát thấymột số quần thể người.)
Từ đồng nghĩa
  • Callipyge (tính từ): () mông đẹp, mông nở nang. (Từ này mang sắc thái tích cực hơn, nhấn mạnh vẻ đẹp hình thể hơn là sự tích tụ mỡ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

stéatopyge

Une femme stéatopyge marche dans un paysage naturel.

tính từ
  1. () mông nhiều mỡ (nữ)

Từ gần giống