stéatopyge
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) mông nhiều mỡ (nữ): Từ dùng để mô tả đặc điểm cơ thể của một người phụ nữ có phần mông tích tụ nhiều mỡ một cách đáng kể và đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Certaines tribus d'Afrique considèrent la stéatopyge comme un canon de beauté. (Một số bộ tộc ở Châu Phi coi đặc điểm mông nhiều mỡ là một chuẩn mực của cái đẹp.)
- La statuette préhistorique représente une femme stéatopyge. (Bức tượng nhỏ thời tiền sử khắc họa một người phụ nữ có mông nhiều mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh nhân chủng học, lịch sử nghệ thuật hoặc mô tả y khoa để chỉ một đặc điểm hình thể cụ thể, thay vì trong giao tiếp thông thường.
Biến thể và từ gần giống
- Stéatopygie (danh từ giống cái): Đặc điểm có mông nhiều mỡ.
- La stéatopygie est un trait phénotypique observé dans certaines populations. (Đặc điểm mông nhiều mỡ là một đặc điểm kiểu hình được quan sát thấy ở một số quần thể người.)
Từ đồng nghĩa
- Callipyge (tính từ): (có) mông đẹp, mông nở nang. (Từ này mang sắc thái tích cực hơn, nhấn mạnh vẻ đẹp hình thể hơn là sự tích tụ mỡ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
tính từ
- (có) mông nhiều mỡ (nữ)