stéatopygie

Học thuật
Thân thiện
stéatopygie

Une femme de profil montre une silhouette avec une stéatopygie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đặc điểm mông nhiều mỡ (nữ): "stéatopygie" là một thuật ngữ nhân chủng học y học dùng để chỉ đặc điểm cơ thể sự tích tụ mỡ tập trung phát triển quá mứcvùng mông, đặc biệt là ở phụ nữ. Đâymột đặc điểm thể chất tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La stéatopygie est une caractéristique observée chez certaines populations. (Đặc điểm mông nhiều mỡmột đặc trưng được quan sát thấymột số dân tộc.)
    • En anthropologie, la stéatopygie a fait l'objet de nombreuses études. (Trong nhân chủng học, đặc điểm mông nhiều mỡ đã là đối tượng của nhiều nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Présenter une stéatopygie": đặc điểm mông nhiều mỡ.
    • Certaines statues préhistoriques présentent une stéatopygie marquée. (Một số bức tượng thời tiền sử đặc điểm mông nhiều mỡ rõ rệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Stéatopygique (adj): (thuộc về) đặc điểm mông nhiều mỡ.
    • Un type morphologique stéatopygique. (Một kiểu hình thái đặc điểm mông nhiều mỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypertrophie graisseuse des fesses: sự phì đại mỡmông (cụm từ mô tả y học).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, nhân chủng học, y học hoặc khi mô tả lịch sử nghệ thuật. không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
stéatopygie

Une femme de profil montre une silhouette avec une stéatopygie.

danh từ giống cái
  1. đặc điểm mông nhiều mỡ (nữ)

Từ gần giống