sténodactylo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người đánh máy tốc ký: Chỉ một người (thường là nhân viên văn phòng) có kỹ năng đánh máy văn bản một cách nhanh chóng và chính xác, thường từ các bản ghi chép tốc ký hoặc từ đọc chính tả.
- Thuật đánh máy tốc ký: Chỉ kỹ năng, nghề nghiệp hoặc hành động đánh máy văn bản với tốc độ cao, thường liên quan đến công việc hành chính, văn phòng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Avant l'ère numérique, le sténodactylo était un métier très répandu dans les bureaux. (Trước thời đại kỹ thuật số, người đánh máy tốc ký là một nghề rất phổ biến trong các văn phòng.)
- Elle a suivi une formation de sténodactylo pour trouver un emploi de secrétaire. (Cô ấy đã theo một khóa đào tạo thuật đánh máy tốc ký để tìm việc làm thư ký.)
- Son sténodactylo est impressionnant ; elle tape plus de 80 mots par minute. (Kỹ năng đánh máy tốc ký của cô ấy thật ấn tượng; cô ấy gõ hơn 80 từ mỗi phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này ngày nay ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại vì công việc đã phát triển và thường được gộp chung vào chức danh "thư ký hành chính" hoặc "trợ lý văn phòng" với các kỹ năng công nghệ rộng hơn. Nó mang tính chất lịch sử hoặc chuyên môn hóa cao.
Biến thể và từ liên quan
- Sténodactylographie (danh từ giống cái): Môn đánh máy tốc ký, kỹ thuật đánh máy tốc ký.
- La sténodactylographie est une compétence moins demandée qu'autrefois. (Môn đánh máy tốc ký là một kỹ năng ít được yêu cầu hơn trước đây.)
- Sténodactylographe (danh từ): Từ đồng nghĩa với "sténodactylo", cũng chỉ người đánh máy tốc ký.
Từ đồng nghĩa
- Dactylographe (danh từ): Người đánh máy chữ (nhấn mạnh vào kỹ năng đánh máy, có thể không bao hàm yếu tố "tốc ký" nhanh).
- Secrétaire de direction (danh từ): Thư ký giám đốc (chức danh rộng hơn, thường bao gồm kỹ năng này).
danh từ
- người đánh máy tốc ký
danh từ giống cái
- thuật đánh máy tốc ký