sténographier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ghi tốc: Hành động ghi chép lại lời nói một cách nhanh chóng chính xác bằng một hệ thốnghiệu đặc biệt gọi là tốc ký (sténographie).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La secrétaire a sténographier le discours du directeur. (Người thưđã phải ghi tốcbài phát biểu của giám đốc.)
    • Il est capable de sténographier une conversation entière. (Anh ấy khả năng ghi tốctoàn bộ một cuộc trò chuyện.)
    • Pour ce métier, savoir sténographier est essentiel. (Đối với nghề này, biết ghi tốc ký là điều thiết yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire sténographier un débat": Cho ghi tốcmột cuộc tranh luận.
    • Le président a fait sténographier l'intégralité des débats parlementaires. (Chủ tịch đã cho ghi tốctoàn bộ các cuộc tranh luận nghị viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Sténographie (danh từ giống cái): Tốc ký (hệ thốnghiệu hoặc kỹ thuật ghi nhanh).

    • Elle a appris la sténographie pour devenir secrétaire. ( ấy đã học tốcđể trở thành thư ký.)
  • Sténographique (tính từ): Thuộc về tốc ký.

    • Des signes sténographiques. (Nhữnghiệu tốc ký.)
  • Sténographe (danh từ): Người ghi tốc ký, thưtốc ký.

    • Le sténographe a retranscrit fidèlement les propos. (Người ghi tốcđã chép lại trung thực các lời phát biểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Prendre en sténo: Ghi bằng tốc ký (cụm động từ thông dụng hơn trong khẩu ngữ).
    • Elle prend tous les comptes-rendus en sténo. ( ấy ghi tất cả các bản báo cáo bằng tốc ký.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho động từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng động từ "sténographier".

ngoại động từ
  1. ghi tốc

Từ gần giống