sténose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng hẹp: "sténose" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng hẹp bất thường của một ống hoặc lỗ trong cơ thể, như mạch máu, van tim, hoặc ống tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La sténose aortique est une maladie cardiaque grave. (Chứng hẹp van động mạch chủ là một bệnh tim nghiêm trọng.)
- Le médecin a diagnostiqué une sténose artérielle. (Bác sĩ đã chẩn đoán một chứng hẹp động mạch.)
- Sténose du pylore là một cụm từ y học phổ biến. (Chứng hẹp môn vị là một cụm từ y học phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sténose serrée": chứng hẹp nặng, hẹp khít.
- Le patient souffre d'une sténose serrée de l'artère carotide. (Bệnh nhân bị chứng hẹp nặng động mạch cảnh.)
"Sténose symptomatique": chứng hẹp có triệu chứng.
- Seule une sténose symptomatique nécessite une intervention chirurgicale. (Chỉ chứng hẹp có triệu chứng mới cần can thiệp phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Sténoser (động từ): làm hẹp, gây hẹp.
- La plaque d'athérome peut sténoser les artères. (Mảng xơ vữa có thể làm hẹp các động mạch.)
Sténotique (tính từ): (thuộc về) chứng hẹp.
- Une lésion sténotique (một tổn thương gây hẹp)
Từ đồng nghĩa
- Rétrécissement: sự thu hẹp, chứng hẹp (thường dùng trong y học với nghĩa tương tự "sténose").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "sténose")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sténose")
danh từ giống cái
- (y học) chứng hẹp
- Sténose du pylorechứng hẹp môn vị