stance

/stæns/
Học thuật
Thân thiện
stance

Une stance du poème est écrite sur le tableau noir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khổ thơ: Một nhóm các dòng thơ được sắp xếp theo một cấu trúc nhất định, tạo thành một đơn vị trong một bài thơ dài hơn.
    • Thơ Xtăngxơ: Một thể thơ cổ nguồn gốc từ Ý, thường bao gồm các khổ thơ tám dòng với một cấu trúc vần điệu phức tạp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ce poème est composé de plusieurs stances. (Bài thơ này được cấu thành từ nhiều khổ thơ.)
    • La stance finale résume tout le sentiment du poète. (Khổ thơ cuối cùng tóm tắt toàn bộ tình cảm của nhà thơ.)
    • Il a étudié la structure des stances dans la poésie classique. (Anh ấy đã nghiên cứu cấu trúc của các khổ thơ trong thơ ca cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stance amoureuse": khổ thơ trữ tình, thường diễn tả tình yêu.

    • Le poète a écrit une stance amoureuse d'une grande beauté. (Nhà thơ đã viết một khổ thơ trữ tình với vẻ đẹp tuyệt vời.)
  • "stance épique": khổ thơ sử thi, thường kể về những chiến công anh hùng.

    • L'épopée est ponctuée de stances épiques. (Bài sử thi được điểm xuyết bởi những khổ thơ sử thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Stancelet (danh từ giống cái, hiếm gặp): khổ thơ nhỏ, đoạn thơ ngắn.
  • Stanzique (tính từ): thuộc về khổ thơ, tính chất của một khổ thơ.
    • Une structure stanzique (một cấu trúc theo khổ thơ).
Từ đồng nghĩa
  • Couplet (danh từ giống đực): cặp câu thơ, thường chỉ hai dòng thơ vần.
  • Quatrain (danh từ giống đực): khổ thơ bốn câu.
  • Strophe (danh từ giống cái): khổ thơ (nghĩa rộng thông dụng hơn trong ngôn ngữ hiện đại).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "stance" ngày nay chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu văn học, phân tích thơ ca cổ điển hoặc với nghĩa trang trọng. Trong tiếng Pháp hiện đại, từ "strophe" thường được dùng phổ biến hơn để chỉ "khổ thơ".
  • Khi viết số nhiều, từ này"stances".
stance

Une stance du poème est écrite sur le tableau noir.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) khổ thơ
  2. (số nhiều) thơ xtăngxơ