stérilement

Học thuật
Thân thiện
stérilement

Ils discutent stérilement sans parvenir à un accord.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách vô bổ, một cách vô ích: "stérilement" diễn tả cách thức của một hành động được thực hiện không mang lại kết quả, lợi ích hoặc không đạt được mục đích mong muốn.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Ils ont discuté stérilement pendant des heures sans trouver de solution. (Họ đã tranh luận một cách vô ích trong nhiều giờ không tìm ra giải pháp.)
    • S'inquiéter stérilement ne résout rien. (Lo lắng một cách vô bổ chẳng giải quyết được .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agir stérilement": hành động một cách vô ích.

    • Il a agi stérilement, sans réfléchir aux conséquences. (Anh ta đã hành động một cách vô ích, không suy nghĩ đến hậu quả.)
  • "protester stérilement": phản đối một cách vô ích.

    • La foule protestait stérilement contre une décision déjà prise. (Đám đông phản đối một cách vô ích trước một quyết định đã được đưa ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Stérile (tính từ): vô bổ, vô ích, không sinh lợi, không kết quả; cằn cỗi (đất); vô sinh.

    • Une discussion stérile. (Một cuộc thảo luận vô ích.)
    • Une terre stérile. (Một vùng đất cằn cỗi.)
  • Stérilité (danh từ): sự vô ích, sự không kết quả; tình trạng cằn cỗi; sự vô sinh.

    • La stérilité de leurs efforts. (Sự vô ích trong những nỗ lực của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Inutilement: một cách vô ích.
  • Vainement: một cách vô ích, uổng công.
Từ trái nghĩa
  • Utilement: một cách hữu ích.
  • Fructueusement: một cách hiệu quả, một cách sinh lợi.
  • Efficacement: một cách hiệu quả.
stérilement

Ils discutent stérilement sans parvenir à un accord.

phó từ
  1. vô bổ, vô ích
    • Discuter stérilement
      tranh luận vô ích