stérilement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách vô bổ, một cách vô ích: "stérilement" diễn tả cách thức của một hành động được thực hiện mà không mang lại kết quả, lợi ích hoặc không đạt được mục đích mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Ils ont discuté stérilement pendant des heures sans trouver de solution. (Họ đã tranh luận một cách vô ích trong nhiều giờ mà không tìm ra giải pháp.)
- S'inquiéter stérilement ne résout rien. (Lo lắng một cách vô bổ chẳng giải quyết được gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"agir stérilement": hành động một cách vô ích.
- Il a agi stérilement, sans réfléchir aux conséquences. (Anh ta đã hành động một cách vô ích, mà không suy nghĩ đến hậu quả.)
"protester stérilement": phản đối một cách vô ích.
- La foule protestait stérilement contre une décision déjà prise. (Đám đông phản đối một cách vô ích trước một quyết định đã được đưa ra.)
Biến thể và từ gần giống
Stérile (tính từ): vô bổ, vô ích, không sinh lợi, không kết quả; cằn cỗi (đất); vô sinh.
- Une discussion stérile. (Một cuộc thảo luận vô ích.)
- Une terre stérile. (Một vùng đất cằn cỗi.)
Stérilité (danh từ): sự vô ích, sự không kết quả; tình trạng cằn cỗi; sự vô sinh.
- La stérilité de leurs efforts. (Sự vô ích trong những nỗ lực của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Inutilement: một cách vô ích.
- Vainement: một cách vô ích, uổng công.
Từ trái nghĩa
- Utilement: một cách hữu ích.
- Fructueusement: một cách hiệu quả, một cách sinh lợi.
- Efficacement: một cách hiệu quả.
phó từ
- vô bổ, vô ích
- Discuter stérilementtranh luận vô ích