stérilisé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã khử khuẩn, đã tiệt trùng: Dùng để mô tả một vật thể, bề mặt hoặc chất (đặc biệt là thực phẩm, dụng cụ y tế) đã được xử lý để loại bỏ hoàn toàn hoặc tiêu diệt tất cả các vi sinh vật sống, bao gồm vi khuẩn, virus, nấm và bào tử.
- Đã triệt sản: (Trong y học/veterinary) Dùng để mô tả một sinh vật (người hoặc động vật) đã được phẫu thuật hoặc xử lý để không còn khả năng sinh sản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le matériel chirurgical doit être stérilisé. (Dụng cụ phẫu thuật phải được tiệt trùng.)
- Nous utilisons uniquement de l'eau stérilisée pour le nettoyage des plaies. (Chúng tôi chỉ sử dụng nước đã khử khuẩn để rửa vết thương.)
- Cette chatte a été stérilisée la semaine dernière. (Con mèo cái này đã được triệt sản tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rendue stérile": Được làm cho vô trùng/vô sinh. Cụm này nhấn mạnh vào quá trình hoặc kết quả của hành động.
- La zone d'opération est soigneusement rendue stérile. (Khu vực phẫu thuật được cẩn thận làm cho vô trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Stériliser (động từ): khử trùng, tiệt trùng, triệt sản.
- Il faut stériliser les biberons. (Cần phải tiệt trùng bình sữa.)
- Stérilité (danh từ): sự vô trùng; tình trạng vô sinh.
- La stérilité du champ opératoire est essentielle. (Sự vô trùng của trường mổ là điều cốt yếu.)
- Stérile (tính từ): vô trùng; không có khả năng sinh sản.
- Un pansement stérile. (Một miếng băng vô trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Désinfecté: đã khử trùng, sát trùng (thường ở mức độ loại bỏ vi sinh vật gây bệnh, có thể không triệt để như "stérilisé").
- Aseptisé: đã vô khuẩn (thường dùng trong bối cảnh y tế để ngăn ngừa nhiễm trùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ 'stérilisé'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'stériliser').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'stérilisé').
tính từ
- đã khử khuẩn, đã tiệt trùng
- Lait stérilisésữa đã khử khuẩn