stéréoscope

Học thuật
Thân thiện
stéréoscope

On regarde des photographies en relief à travers un stéréoscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kính nhìn nổi, kính lập thể: Một dụng cụ quang học dùng để xem hai bức ảnh giống hệt nhau của cùng một vật thể, được chụp từ hai góc độ hơi khác nhau, tạo ra ấn tượng về chiều sâu hình ảnh ba chiều (3D).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a utilisé un stéréoscope pour observer les photographies anciennes de Paris. (Anh ấy đã dùng một kính lập thể để quan sát những bức ảnh cổ về Paris.)
    • Cette collection de cartes postales est conçue pour être vue à travers un stéréoscope. (Bộ sưu tập bưu thiếp này được thiết kế để xem qua một kính nhìn nổi.)
    • Le stéréoscope du XIXe siècle permettait un divertissement familial populaire. (Chiếc kính lập thể từ thế kỷ 19 từngmột trò giải trí gia đình phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vision stéréoscopique": thị giác lập thể, khả năng nhìn vật thể trong không gian ba chiều nhờ vào sự phối hợp của hai mắt.
    • La vision stéréoscopique est essentielle pour estimer les distances. (Thị giác lập thể rất cần thiết để ước lượng khoảng cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Stéréoscopique (tính từ): thuộc về kính lập thể, tính lập thể.
    • L'effet stéréoscopique de ce film est très réussi. (Hiệu ứng lập thể của bộ phim này rất thành công.)
  • Stéréophonie (danh từ giống cái): âm thanh nổi, kỹ thuật tái tạo âm thanh từ nhiều hướng.
    • Ce système de stéréophonie offre une expérience d'écoute immersive. (Hệ thống âm thanh nổi này mang lại trải nghiệm nghe nhạc sống động.)
Từ đồng nghĩa
  • Visionneuse stéréoscopique: máy xem ảnh lập thể (cụm từ mô tả chính xác hơn).
stéréoscope

On regarde des photographies en relief à travers un stéréoscope.

danh từ giống đực
  1. kính nhìn nổi, kính lập thể

Từ gần giống