strioscopie

Học thuật
Thân thiện
strioscopie

Un ingénieur utilise la strioscopie pour étudier l'écoulement de l'air.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phương pháp chụp ảnh các vết đường rẽ: Một kỹ thuật quang học dùng để quan sát ghi lại hình ảnh của các vết đường rẽ (ví dụ: của đạn đạo hoặc của cánh máy bay) trong một môi trường chất lưu (như không khí hoặc nước). Kỹ thuật này dựa trên sự thay đổi chiết suất của môi trường do sự chuyển động của vật thể tạo ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La strioscopie est utilisée en aérodynamique pour visualiser les écoulements d'air. (Phương pháp chụp vết đường rẽ được sử dụng trong khí động học để quan sát các dòng chảy của không khí.)
    • Les chercheurs ont eu recours à la strioscopie pour analyser la trajectoire de la balle. (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phương pháp chụp vết đường rẽ để phân tích quỹ đạo của viên đạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en strioscopie": bằng phương pháp chụp vết đường rẽ.
    • L'expérience a été filmée en strioscopie. (Thí nghiệm đã được quay phim bằng phương pháp chụp vết đường rẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Strioscopique (adj): thuộc về phương pháp chụp vết đường rẽ.
    • Une image strioscopique. (Một hình ảnh chụp bằng phương pháp vết đường rẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Visualisation des écoulements: sự quan sát/hiển thị các dòng chảy.
  • Méthode de Schlieren (tên kỹ thuật cụ thể): phương pháp Schlieren (một kỹ thuật chụp ảnh tương tự để quan sát sự thay đổi mật độ trong chất lưu).
strioscopie

Un ingénieur utilise la strioscopie pour étudier l'écoulement de l'air.

danh từ giống cái
  1. sự chụp vết đường rẽ (của đạn, của cánh máy bay)

Từ gần giống